Córdoba CF vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 2-1 SD Eibar tại Segunda División, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, SD Eibar thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
- Phong độ
- WLLWL Córdoba CF
- DLWWW SD Eibar
- 2' Álvaro Carrillo
- 17' Antonio Casas · T. Zidane 1-0
- 19' 1-1 Peru Nolaskoain · José Corpas
- 31' Théo Zidane
- 45'+2 Antonio Casas
- HT1-1
- 66' ▲ Jon Bautista ▼ Jorge Pascual
- 66' ▲ Matheus Pereira ▼ Peru Nolaskoain
- 75' José Antonio Martinez
- 75' ▲ Adilson ▼ T. Zidane
- 75' ▲ Antonio Puertas ▼ Jon Guruzeta
- 84' ▲ Ander Yoldi ▼ Antonio Casas
- 87' Adilson · Ander Yoldi 2-1
- 88' ▲ Toni Villa ▼ Hodei Arrillaga
- 88' ▲ Cristian Gutiérrez ▼ Ander Madariaga
- 90'+4 Genaro
- 90'+2 Jose Calderón
- 90'+4 Xeber Alkain
- 90' ▲ Genaro Rodríguez ▼ Jacobo González
- FT2-1
Đội hình
- 13Carlos Marín
- 22Carlos Isaac
- 15Xavi Sintes
- 16José Martínez
- 3Calderón
- 8Isma Ruiz
- 6Álex Sala
- 23Cristian Carracedo
- 7T. Zidane ▼ 75'
- 10Jacobo González ▼ 90'
- 20Antonio Casas ▼ 84'
Dự bị 10
- 17Adilson ▲ 75'
- 11Ander Yoldi ▲ 84'
- 18Genaro Rodríguez ▲ 90'
- 5Marvel
- 29Adrián Vázquez
- 28Álex López
- 19J. Soonsup-Bell
- 14N. Obolskiy
- 9Kuki
- 26Ramón Vila
- 13Jonmi Magunagoitia
- 17José Corpas
- 4Álvaro Carrillo
- 22Aritz Arambarri
- 14Hodei Arrillaga ▼ 88'
- 8Peru Nolaskoain ▼ 66'
- 6Sergio Álvarez
- 21Jon Guruzeta ▼ 75'
- 29Ander Madariaga ▼ 88'
- 7Xeber Alkain
- 11Jorge Pascual ▼ 66'
Dự bị 11
- 9Jon Bautista ▲ 66'
- 10Matheus Pereira ▲ 66'
- 20Antonio Puertas ▲ 75'
- 19Toni Villa ▲ 88'
- 3Cristian Gutiérrez ▲ 88'
- 2Sergio Cubero
- 26Ibon Ispizua
- 1Daniel Fuzato
- 18Martín Merquelanz
- 27Slavy
- 15K. Hashimoto
Thống kê
05⚑2
⚑120
57%Kiểm soát bóng43%
11Dứt điểm13
5Trúng đích5
6Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm7
0Bị chặn1
2Phạt góc1
3Việt vị4
12Phạm lỗi16
5Thẻ vàng2
4Cứu thua3
431Chuyền bóng326
335Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
61Ghi được53
67Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.1
10Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai25