Córdoba CF
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
SD Eibar

Córdoba CF vs SD Eibar

Tỷ số chung cuộc: Córdoba CF 0-0 SD Eibar tại Segunda División, 13 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Córdoba CF thắng 1, hòa 1, SD Eibar thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Nuevo Arcángel, Córdoba
Phong độ
LLWLL Córdoba CF
DLWWW SD Eibar
  1. 5' Isma Ruiz
  2. 32' Xavi Sintes
  3. 39' Sergio Cubero
  4. HT0-0
  5. 46' Alex Martin X. Sintes
  6. 64' K. Medina I. Ruiz
  7. 66' Leonardo Buta
  8. 69' J. Bautista Javier Marton
  9. 70' A. Arambarri L. Buta
  10. 70' J. Magunazelaia Argoitia A. Madariaga
  11. 70' A. Rodriguez S. Cubero
  12. 72' Rubén
  13. 76' Cristian Carracedo
  14. 77' J. Alcedo C. Albarran
  15. 77' S. Guardiola J. Gonzalez
  16. 77' A. del Moral R. Alves
  17. 82' Peru Nolaskoain
  18. 86' A. Garrido J. Guruzeta
  19. 90' Kevin Medina
  20. FT0-0

Đội hình

Córdoba CF Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Iván Ania Cadavieco
  1. 1I. Alvarez 7.0
  2. 22C. Isaac 6.9
  3. 15X. Sintes ▼ 46' 7.3
  4. 16R. Alves ▼ 77' 7.7
  5. 21C. Albarran ▼ 77' 6.6
  6. 8I. Ruiz ▼ 64' 7.0
  7. 23C. Carracedo 7.3
  8. 30D. Requena 7.7
  9. 19D. de Almeida 7.3
  10. 10J. Gonzalez ▼ 77' 6.3
  11. 18A. Fuentes 6.3

Dự bị 9

  1. 13C. Marin
  2. 3J. Alcedo ▲ 77' 6.9
  3. 4Alex Martin ▲ 46' 7.3
  4. 9N. Obolskiy
  5. 11K. Medina ▲ 64' 6.2
  6. 14S. Guardiola ▲ 77' 6.6
  7. 20A. del Moral ▲ 77' 6.7
  8. 24P. Ortiz
  9. 28J. Salas
SD Eibar Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Beñat San José Gil
  1. 13J. Magunagoitia 7.3
  2. 2S. Cubero ▼ 70' 7.0
  3. 8P. Nolaskoain 6.9
  4. 23A. Arbilla 6.7
  5. 24L. Buta ▼ 70' 6.6
  6. 14L. Olaetxea 6.7
  7. 6S. Alvarez 6.3
  8. 16A. Madariaga ▼ 70' 6.6
  9. 10J. Guruzeta ▼ 86' 6.2
  10. 17J. Corpas 6.3
  11. 20Javier Marton ▼ 69' 6.5

Dự bị 11

  1. 1L. Lopez
  2. 3H. Arrillaga
  3. 4A. Arambarri ▲ 70' 6.6
  4. 9J. Bautista ▲ 69' 6.6
  5. 11J. Magunazelaia Argoitia ▲ 70' 6.7
  6. 18A. Ares
  7. 19T. Villa
  8. 21M. Moreno
  9. 22A. Rodriguez ▲ 70' 6.9
  10. 27H. Garcia
  11. 30A. Garrido ▲ 86' 6.9

Thống kê

055
030
73%Kiểm soát bóng27%
13Dứt điểm0
2Trúng đích0
6Chệch đích0
4Sút trong vòng cấm0
9Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn0
5Phạt góc0
2Việt vị3
17Phạm lỗi19
5Thẻ vàng3
0Cứu thua2
515Chuyền bóng193
431Chuyền chính xác98
84%Chính xác chuyền51%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu47
61Ghi được53
70Thủng lưới43
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
9Giữ sạch lưới21
27Trên 2.5 bàn20
39Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu