SD Eibar vs Córdoba CF
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 4-1 Córdoba CF tại Segunda División, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 2, hòa 1, Córdoba CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 41
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- WLLWL Córdoba CF
- 34' José Corpas
- 41' José Corpas 1-0
- 43' Marvel
- HT1-0
- 46' ▲ T. Zidane ▼ Pedro Ortiz
- 46' ▲ G. Corbo ▼ Marvel
- 48' Chema
- 57' ▲ Antonio Puertas ▼ Jorge Pascual
- 59' Carlos Albarrán
- 63' Théo Zidane
- 65' 1-1 N. Obolskiy · Cristian Carracedo
- 67' Jon Bautista · Jon Guruzeta 2-1
- 75' ▲ Javi Martínez ▼ Jon Guruzeta
- 76' ▲ Calderón ▼ Carlos Albarrán
- 76' ▲ Ntji Tounkara ▼ Jon Magunazelaia
- 79' Jon Bautista · Sergio Cubero 3-1
- 82' Jon Bautista
- 85' ▲ Aitor Galarza ▼ Jon Bautista
- 85' ▲ Iván Gil ▼ José Corpas
- 86' ▲ Martín Merquelanz ▼ Matheus Pereira
- 90' Chema Rodríguez · Martín Merquelanz 4-1
- FT4-1
Đội hình
- 13Jonmi Magunagoitia
- 2Sergio Cubero
- 22Aritz Arambarri
- 5Chema Rodríguez
- 14Hodei Arrillaga
- 10Matheus Pereira ▼ 86'
- 6Sergio Álvarez
- 17José Corpas ▼ 85'
- 11Jorge Pascual ▼ 57'
- 21Jon Guruzeta ▼ 75'
- 9Jon Bautista ▼ 85'
Dự bị 11
- 20Antonio Puertas ▲ 57'
- 24Javi Martínez ▲ 75'
- 32Aitor Galarza ▲ 85'
- 12Iván Gil ▲ 85'
- 18Martín Merquelanz ▲ 86'
- 28Iker Alday
- 35Oscar Carrasco
- 33Raúl Giménez
- 4Álvaro Carrillo
- 26Ibon Ispizua
- 1Álex Domínguez
- 13Carlos Marín
- 22Carlos Isaac
- 15Xavi Sintes
- 5Marvel ▼ 46'
- 21Carlos Albarrán ▼ 76'
- 2Pedro Ortiz ▼ 46'
- 6Álex Sala
- 23Cristian Carracedo
- 24Jon Magunazelaia ▼ 76'
- 11Ander Yoldi
- 14N. Obolskiy
Dự bị 9
- 7T. Zidane ▲ 46'
- 25G. Corbo ▲ 46'
- 3Calderón ▲ 76'
- 36Ntji Tounkara ▲ 76'
- 29Adrián Vázquez
- 20Antonio Casas
- 18Genaro Rodríguez
- 26Ramón Vila
- 40Cristian Osca
Thống kê
02⚑8
⚑530
38%Kiểm soát bóng62%
22Dứt điểm11
9Trúng đích5
9Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm9
8Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
8Phạt góc5
3Việt vị1
19Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua4
291Chuyền bóng496
211Chuyền chính xác395
73%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
53Ghi được61
43Thủng lưới67
1.1Bàn thắng mỗi trận1.33
18Giữ sạch lưới10
15Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai38