Real Sociedad II
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
CD Mirandés

Real Sociedad II vs CD Mirandés

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 2-2 CD Mirandés tại Segunda División, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 0, hòa 3, CD Mirandés thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 40
Phong độ
LWDDW Real Sociedad II
WLLWW CD Mirandés
  1. 1' Juan Gutiérrez
  2. 11' Alberto Dadie
  3. 17' 0-1 F. Medrano
  4. 45' L. Beitia · A. Marchal 1-1
  5. HT1-1
  6. 49' 1-2 R. Bauza · H. Novoa Ramos
  7. 54' Hugo Novoa
  8. 57' P. Perez H. Novoa Ramos
  9. 61' D. Diaz A. Marchal
  10. 61' G. Carrera A. Mariezkurrena
  11. 61' A. Unax L. Beitia
  12. 67' J. Eceizabarrena A. Lebarbier
  13. 71' A. Martin Luis A. Houary
  14. 81' M. Malsa U. del Cura
  15. 81' I. Cordoba S. El Jebari
  16. 82' J. Gorosabel G. Gorosabel
  17. 90' D. Diaz · A. Dadie Izagirre 2-2
  18. FT2-2

Đội hình

Real Sociedad II Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Ion Ansotegi
  1. 1A. Fraga 6.9
  2. 22A. Dadie Izagirre 6.2
  3. 4L. Beitia ▼ 61' 7.7
  4. 15K. Kita 6.3
  5. 23U. Agote 6.9
  6. 17L. Astiazaran 6.2
  7. 14T. Carbonell 6.7
  8. 6A. Lebarbier ▼ 67' 6.2
  9. 19A. Marchal ▼ 61' 7.7
  10. 10A. Mariezkurrena ▼ 61' 7.0
  11. 16G. Gorosabel ▼ 82' 6.6

Dự bị 12

  1. 13E. Arana
  2. 45L. Olasagasti
  3. 7D. Diaz ▲ 61' 7.6
  4. 29J. Garro
  5. 21J. Eceizabarrena ▲ 67' 6.9
  6. 26D. Ramirez
  7. 18G. Carrera ▲ 61' 6.7
  8. 37I. Calderon
  9. 33J. Gorosabel ▲ 82' 6.7
  10. 34J. Oleaga
  11. 39A. Unax ▲ 61'
  12. 42P. Arana
CD Mirandés Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Antxon Muneta
  1. 13Juanpa 7.2
  2. 2H. Novoa Ramos ▼ 57' 6.2
  3. 22J. Gutierrez 6.0
  4. 15J. Cabello 6.6
  5. 3F. Medrano 7.5
  6. 29A. Houary ▼ 71' 6.2
  7. 6T. Helguera 7.9
  8. 18R. Bauza 7.9
  9. 30S. El Jebari ▼ 81' 6.2
  10. 48U. del Cura ▼ 81' 5.9
  11. 10C. Fernandez 6.9

Dự bị 10

  1. 1I. Nikic
  2. 4M. Pascual
  3. 8A. Martin Luis ▲ 71' 6.3
  4. 11M. Malsa ▲ 81' 6.2
  5. 21S. Postigo
  6. 17P. Perez ▲ 57' 6.2
  7. 20D. Sia
  8. 24I. Cordoba ▲ 81' 6.3
  9. 42J. Martinez Landa
  10. 27T. Tamarit

Thống kê

015
220
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm3
6Trúng đích3
6Chệch đích0
9Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn0
5Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
1Cứu thua4
443Chuyền bóng337
344Chuyền chính xác231
78%Chính xác chuyền69%
1.40Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu45
66Ghi được48
68Thủng lưới74
1.29Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới3
23Trên 2.5 bàn25
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu