CD Mirandés vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: CD Mirandés 1-0 Real Sociedad II tại Segunda División, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Mirandés thắng 3, hòa 3, Real Sociedad II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro
- Phong độ
- WLLWW CD Mirandés
- LWDDW Real Sociedad II
- 36' Arkaitz Mariezkurrena
- 39' Rafael Bauza
- 44' Lander Astiazaran
- 45' Iker Cordoba
- HT0-0
- 64' ▲ G. Petit ▼ C. Fernandez
- 64' ▲ I. Varela ▼ A. Cardero
- 65' Kazunari Kita
- 67' ▲ I. Calderon ▼ D. Diaz
- 72' ▲ S. El Jebari ▼ P. Perez
- 84' ▲ U. Agote ▼ A. Marchal
- 84' ▲ S. Osazuwa ▼ A. Mariezkurrena
- 84' ▲ D. Ramirez ▼ J. Eceizabarrena
- 86' I. Varela · F. Medrano 1-0
- 88' ▲ J. Gorosabel ▼ J. Balda
- 90'+6 Fernando Medrano
- 90'+1 ▲ I. Barea Fernandez ▼ A. Mari
- FT1-0
Đội hình
- 1I. Nikic 8.3
- 27T. Tamarit 7.9
- 22J. Gutierrez 7.6
- 24I. Cordoba 7.0
- 3F. Medrano ⇢ 7.2
- 11A. Cardero ▼ 64' 6.3
- 26R. Bauza 6.7
- 6T. Helguera 7.3
- 17P. Perez ▼ 72' 7.0
- 14A. Mari ▼ 90' 6.3
- 10C. Fernandez ▼ 64' 6.2
Dự bị 11
- 31A. Gorrin
- 36H. Alutiz
- 5A. Pica
- 4M. Pascual
- 18I. Barea Fernandez ▲ 90' 6.7
- 19M. Illesca
- 8A. Martin Luis
- 30S. El Jebari ▲ 72' 6.6
- 20E. Eto'o
- 9G. Petit ▲ 64' 7.0
- 7I. Varela ⚽ ▲ 64' 7.9
- 1A. Fraga 7.2
- 22A. Dadie Izagirre 5.6
- 5P. Rodriguez 6.9
- 15K. Kita 6.3
- 3J. Balda ▼ 88' 6.5
- 14T. Carbonell 6.9
- 17L. Astiazaran 6.3
- 30J. Eceizabarrena ▼ 84' 7.0
- 7D. Diaz ▼ 67' 7.3
- 10A. Mariezkurrena ▼ 84' 6.7
- 19A. Marchal ▼ 84' 6.9
Dự bị 9
- 32T. Folgado
- 23U. Agote ▲ 84' 6.3
- 37I. Calderon ▲ 67' 6.3
- 29J. Garro
- 34J. Oleaga
- 38L. Beitia
- 33J. Gorosabel ▲ 88' 6.2
- 20S. Osazuwa ▲ 84' 6.5
- 26D. Ramirez ▲ 84' 6.7
Thống kê
03⚑2
⚑321
56%Kiểm soát bóng44%
16Dứt điểm16
5Trúng đích6
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm10
4Bị chặn4
2Phạt góc3
3Việt vị1
15Phạm lỗi15
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
6Cứu thua4
430Chuyền bóng351
355Chuyền chính xác246
83%Chính xác chuyền70%
0.67Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.12
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu51
48Ghi được66
74Thủng lưới68
1.07Bàn thắng mỗi trận1.29
3Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn23
27Hiệp hai41