CD Mirandés vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: CD Mirandés 2-0 Real Sociedad II tại Segunda División, 13 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Mirandés thắng 3, hòa 3, Real Sociedad II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Anduva, Miranda de Ebro
- Trọng tài
- Iván Caparrós
- Phong độ
- WLLWW CD Mirandés
- LWDDW Real Sociedad II
- HT0-0
- 46' ▲ Rodrigo Riquelme ▼ Iñigo Vicente
- 54' Julen Lobete
- 67' ▲ Jon Magunacelaya ▼ Aritz Aldasoro
- 68' Sergio Camello 1-0
- 73' ▲ Jon Karrikaburu ▼ Roberto López
- 73' ▲ N. Djouahra ▼ Xeber Alkain
- 80' ▲ César Gelabert ▼ Álex López
- 80' ▲ Iago López ▼ Sergio Camello
- 89' Brugui · Rodrigo Riquelme 2-0
- 90' ▲ Alejandro Marqués ▼ Brugui
- FT2-0
Đội hình
- 13Raúl Lizoáin 7.5
- 5Odei Onaindia 7.2
- 4A. Arroyo 7.3
- 2Sergio Carreira 6.5
- 19Imanol García de Albéniz 6.9
- 23Oriol Rey 6.7
- 6Álex López ▼ 80' 6.7
- 14Brugui ⚽ ▼ 90' 6.9
- 8Víctor Meseguer 6.9
- 10Iñigo Vicente ▼ 46' 6.2
- 24Sergio Camello ⚽ ▼ 80' 7.5
Dự bị 11
- 22Rodrigo Riquelme ▲ 46' 7.3
- 7César Gelabert ▲ 80' 6.9
- 20Iago López ▲ 80' 6.3
- 17Alejandro Marqués ▲ 90'
- 15R. Capellini
- 9H. Hassan
- 27Ramón Juan
- 28Rementeria
- 21B. Letić
- 32Victor Sanchis
- 29Marcos Olguín
- 1Gaizka Ayesa 6.2
- 15J. Blasco 6.3
- 23Sangalli 6.9
- 18P. Pokorný 6.9
- 4Olasagasti 7.7
- 8Aritz Aldasoro ▼ 67' 6.6
- 10Roberto López ▼ 73' 7.3
- 6Urko González 6.5
- 7Xeber Alkain ▼ 73' 7.0
- 11Julen Lobete 6.3
- 20Ander Martín 7.3
Dự bị 11
- 31Jon Magunacelaya ▲ 67' 6.5
- 9Jon Karrikaburu ▲ 73' 6.3
- 21N. Djouahra ▲ 73' 7.2
- 17Germán Valera
- 39Gabilondo
- 19Javi Martón
- 16Cristo
- 37Peru Rodríguez
- 22Daniel Garrido
- 13Andoni Zubiaurre
- 5Aritz Arambarri
Thống kê
00⚑4
⚑510
47%Kiểm soát bóng53%
8Dứt điểm10
2Trúng đích3
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị2
11Phạm lỗi12
0Thẻ vàng1
3Cứu thua0
451Chuyền bóng498
359Chuyền chính xác421
80%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu48
65Ghi được52
67Thủng lưới66
1.33Bàn thắng mỗi trận1.08
10Giữ sạch lưới10
27Trên 2.5 bàn22
41Hiệp hai30