Racing de Santander
4 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Real Valladolid

Racing de Santander vs Real Valladolid

Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 4-1 Real Valladolid tại Segunda División, 16 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 1, hòa 1, Real Valladolid thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 40
Phong độ
DDLWL Racing de Santander
WLLDW Real Valladolid
  1. 23' A. Villalibre G. Guliashvili
  2. 33' A. Villalibre 1-0
  3. 42' 1-1 M. Jaouab
  4. HT1-1
  5. 59' Carlos Clerc
  6. 62' A. Martin11m 2-1
  7. 64' V. A. Meseguer Cavas M. Maroto
  8. 64' P. Tomeo A. Carvajal
  9. 69' I. Alani J. Ponceau
  10. 73' D. Rodriguez M. Gueye
  11. 73' A. Martin · A. Villalibre 3-1
  12. 84' M. Sangalli G. Puerta
  13. 84' S. Camara A. Martin
  14. 84' V. Erlien J. Latasa
  15. 84' A. Galdeano R. Martinez
  16. 86' Alvaro Mantilla
  17. 90' S. Camara · D. Rodriguez 4-1
  18. FT4-1

Đội hình

Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jose Lopez
  1. 13S. Eriksson 6.5
  2. 2A. Mantilla 6.9
  3. 4Manu 6.6
  4. 21P. Ramon 7.0
  5. 32J. Salinas 6.2
  6. 14M. Gueye ▼ 73' 6.7
  7. 19G. Puerta ▼ 84' 7.2
  8. 11A. Martin ⚽2 ▼ 84' 7.9
  9. 18P. Canales 6.3
  10. 10I. Vicente 8.2
  11. 7G. Guliashvili ▼ 23' 6.7

Dự bị 12

  1. 1J. Ezkieta
  2. 17J. Mata
  3. 15M. Sangalli ▲ 84' 6.3
  4. 12A. Villalibre ▲ 23' 8.9
  5. 5J. Castro
  6. 20S. Camara ▲ 84' 7.5
  7. 23D. Rodriguez ▲ 73' 6.9
  8. 3M. Garcia
  9. 9J. Arana
  10. 6I. Sainz-Maza
  11. 8A. Aldasoro
  12. 44Chino
Real Valladolid Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: Fran Escriba
  1. 13Guilherme Fernandes 6.6
  2. 14I. Alejo 6.5
  3. 5R. Martinez ▼ 84' 6.2
  4. 23M. Jaouab 7.3
  5. 18C. Clerc 5.3
  6. 22Peter Federico 5.9
  7. 6M. Lachuer 6.6
  8. 21J. Ponceau ▼ 69' 6.9
  9. 16M. Maroto ▼ 64' 6.5
  10. 38A. Carvajal ▼ 64' 6.3
  11. 9J. Latasa ▼ 84' 6.3

Dự bị 12

  1. 26A. de Pablo
  2. 1A. Aceves
  3. 24S. Juric
  4. 19L. Sanseviero
  5. 12I. Alani ▲ 69' 6.6
  6. 11A. Ndiaye
  7. 25V. Erlien ▲ 84' 6.5
  8. 8V. A. Meseguer Cavas ▲ 64' 6.6
  9. 15P. Tomeo ▲ 64' 5.9
  10. 30H. Modesto
  11. 40B. Chinedu
  12. 35A. Galdeano ▲ 84' 6.5

Thống kê

016
201
53%Kiểm soát bóng47%
11Dứt điểm11
8Trúng đích2
2Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
6Phạt góc2
2Việt vị3
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
414Chuyền bóng365
347Chuyền chính xác313
84%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
97Ghi được51
62Thủng lưới65
2.06Bàn thắng mỗi trận1.09
12Giữ sạch lưới13
31Trên 2.5 bàn21
57Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu