Racing de Santander vs Real Valladolid
Tỷ số chung cuộc: Racing de Santander 2-3 Real Valladolid tại Segunda División, 11 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Racing de Santander thắng 1, hòa 1, Real Valladolid thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Sân vận động
- Campos de Sport de El Sardinero, Santander
- Phong độ
- DDLWL Racing de Santander
- WLLDW Real Valladolid
- 27' 0-1 A. Tuhami · S. Jurić
- 43' ▲ Lucas Rosa ▼ A. Tuhami
- HT0-1
- 46' ▲ Saúl García ▼ Dani Fernández
- 50' Juan Carlos Arana · Iñigo Vicente 1-1
- 55' Sergio Escudero
- 68' ▲ Kenedy ▼ Víctor Meseguer
- 69' ▲ Raúl Moro ▼ Sergio Escudero
- 70' Juan Carlos Arana 2-1
- 72' ▲ C. Grenier ▼ Aritz Aldasoro
- 72' ▲ Marco Sangalli ▼ Juan Carlos Arana
- 73' 2-2 Kenedy · S. Jurić
- 83' ▲ Ekain Zenitagoia ▼ Andrés Martín
- 90'+3 Kenedy
- 90'+4 ▲ César de la Hoz ▼ Iván Sánchez
- 90'+2 2-3 Kenedy · Raúl Moro
- FT2-3
Đội hình
- 13Jokin Ezkieta 7.2
- 2Álvaro Mantilla 6.3
- 5Germán Sánchez 6.3
- 15Rubén Alves 6.3
- 23Dani Fernández ▼ 46' 6.3
- 6Íñigo Sainz-Maza 6.7
- 21Aritz Aldasoro ▼ 72' 6.6
- 11Andrés Martín ▼ 83' 6.5
- 17Peque Fernández 6.5
- 10Iñigo Vicente ⇢ 8.3
- 9Juan Carlos Arana ⚽2 ▼ 72' 8.2
Dự bị 12
- 3Saúl García ▲ 46' 6.5
- 19C. Grenier ▲ 72' 6.5
- 7Marco Sangalli ▲ 72' 6.3
- 14Ekain Zenitagoia ▲ 83' 6.3
- 1Miquel Parera
- 4Pol Moreno
- 22Juan Gutiérrez
- 40Mario García
- 8Jorge Pombo
- 27Yeray Cabanzón
- 20L. Junior
- 16Iván Morante
- 1Jordi Masip 6.7
- 2Luis Pérez 6.5
- 6F. Boyomo 6.3
- 3David Torres 7.6
- 18Sergio Escudero ▼ 69' 7.2
- 20S. Jurić ⇢2 8.5
- 10Iván Sánchez ▼ 90' 7.7
- 4Víctor Meseguer ▼ 68' 6.9
- 8Monchu 6.9
- 23A. Tuhami ⚽ ▼ 43' 7.2
- 7M. Sylla 6.9
Dự bị 10
- 22Lucas Rosa ▲ 43' 6.9
- 24Kenedy ⚽2 ▲ 68' 8.9
- 11Raúl Moro ▲ 69' 7.3
- 16César de la Hoz ▲ 90'
- 21Joni Montiel
- 15Gustavo Henrique
- 35Iván Cédric
- 26Alberto Quintana
- 14M. Malsa
- 31Arnau Rafús
Thống kê
00⚑3
⚑320
34%Kiểm soát bóng66%
14Dứt điểm19
6Trúng đích9
7Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn4
3Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi11
0Thẻ vàng2
6Cứu thua3
299Chuyền bóng565
218Chuyền chính xác471
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu49
69Ghi được66
59Thủng lưới50
1.38Bàn thắng mỗi trận1.35
18Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn18
37Hiệp hai39