Real Valladolid
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Racing de Santander

Real Valladolid vs Racing de Santander

Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 1-1 Racing de Santander tại Segunda División, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 1, Racing de Santander thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 20
Sân vận động
Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
Phong độ
WLLDW Real Valladolid
DDLWL Racing de Santander
  1. 13' Juanmi Latasa
  2. 20' H. Modesto G. Bueno
  3. 23' Gustavo Puerta
  4. 32' Ibrahim Alani
  5. 43' Mathis Lachuer
  6. HT0-0
  7. 46' M. Maroto I. Alani
  8. 54' J. Arana A. Villalibre
  9. 64' P. Tomeo · M. Lachuer 1-0
  10. 68' Mario Maroto
  11. 68' Peio Canales
  12. 70' S. Camara M. Gueye
  13. 70' M. Sangalli A. Mantilla
  14. 71' S. Canos M. Lachuer
  15. 71' V. Erlien J. Latasa
  16. 77' Víctor Meseguer
  17. 80' Juan Carlos Arana
  18. 81' Pablo Tomeo
  19. 82' 1-1 A. Martin11m
  20. 84' Pablo Tomeo
  21. 84' Pablo Tomeo
  22. 85' M. Jaouab S. Biuk
  23. 87' Sergi Canós
  24. 90'+2 D. Fuentes I. Vicente
  25. FT1-1

Đội hình

Real Valladolid Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Jorge Guillermo Almada Álves
  1. 13Guilherme Fernandes 6.7
  2. 14I. Alejo 7.2
  3. 15P. Tomeo 6.9
  4. 4D. Torres 6.5
  5. 3G. Bueno ▼ 20' 6.7
  6. 8V. A. Meseguer Cavas 6.6
  7. 12I. Alani ▼ 46' 6.6
  8. 6M. Lachuer ▼ 71' 7.5
  9. 22Peter Federico 6.3
  10. 9J. Latasa ▼ 71' 6.7
  11. 17S. Biuk ▼ 85' 6.9

Dự bị 11

  1. 1A. Aceves
  2. 34J. L. Aranda
  3. 32Koke
  4. 23M. Jaouab ▲ 85' 6.6
  5. 2Trilli
  6. 30H. Modesto ▲ 20' 6.2
  7. 16M. Maroto ▲ 46' 6.5
  8. 19A. Arnuncio
  9. 7S. Canos ▲ 71' 6.3
  10. 36M. Dominguez
  11. 25V. Erlien ▲ 71' 6.2
Racing de Santander Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: José Alberto López Menéndez
  1. 35L. Gomez Rodriguez 6.2
  2. 2A. Mantilla ▼ 70' 6.5
  3. 21P. Ramon 6.9
  4. 16F. Gonzalez 6.6
  5. 32J. Salinas 6.2
  6. 14M. Gueye ▼ 70' 6.6
  7. 19G. Puerta 6.5
  8. 11A. Martin 6.3
  9. 18P. Canales 6.3
  10. 10I. Vicente ▼ 90' 5.9
  11. 12A. Villalibre ▼ 54' 6.2

Dự bị 11

  1. 31A. Jimenez
  2. 5J. Castro
  3. 3M. Garcia
  4. 4Manu
  5. 8A. Aldasoro
  6. 7Y. Cabanzon
  7. 44D. Fuentes ▲ 90'
  8. 6I. Sainz-Maza
  9. 9J. Arana ▲ 54' 7.2
  10. 20S. Camara ▲ 70' 7.0
  11. 15M. Sangalli ▲ 70' 6.9

Thống kê

184
020
44%Kiểm soát bóng56%
8Dứt điểm5
1Trúng đích2
4Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
4Phạt góc0
3Việt vị3
19Phạm lỗi14
8Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua0
360Chuyền bóng466
285Chuyền chính xác371
79%Chính xác chuyền80%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
51Ghi được97
65Thủng lưới62
1.09Bàn thắng mỗi trận2.06
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn31
28Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu