Real Valladolid vs Racing de Santander
Tỷ số chung cuộc: Real Valladolid 3-1 Racing de Santander tại Segunda División, 29 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real Valladolid thắng 2, hòa 1, Racing de Santander thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Municipal José Zorrilla, Valladolid
- Phong độ
- WLLDW Real Valladolid
- DDLWL Racing de Santander
- 30' A. Tuhami · Víctor Meseguer 1-0
- 44' Iñigo Vicente
- HT1-0
- 46' César de la Hoz
- 59' 1-1 Peque Fernández · L. Junior
- 60' ▲ S. Jurić ▼ César de la Hoz
- 60' ▲ Raúl Moro ▼ Iván Sánchez
- 67' Víctor Meseguer · A. Tuhami 2-1
- 71' ▲ Ekain Zenitagoia ▼ R. Baturina
- 72' Víctor Meseguer · Raúl Moro 3-1
- 74' Flavien Boyomo
- 74' ▲ Lucas Rosa ▼ Monchu
- 77' Aritz Aldasoro
- 79' ▲ César Tárrega ▼ A. Tuhami
- 79' ▲ Kenedy ▼ M. Sylla
- 82' ▲ Jeremy Arévalo ▼ Aritz Aldasoro
- 83' ▲ Marco Sangalli ▼ L. Junior
- 88' ▲ C. Grenier ▼ Íñigo Sainz-Maza
- 90'+8 Víctor Meseguer
- 90' Clément Grenier
- FT3-1
Đội hình
- 1Jordi Masip 6.6
- 2Luis Pérez 6.9
- 6E. Boyomo 6.5
- 3David Torres 6.7
- 18Sergio Escudero 7.2
- 16César de la Hoz ▼ 60' 6.9
- 8Monchu ▼ 74' 6.9
- 10Iván Sánchez ▼ 60' 6.3
- 4Víctor Meseguer ⚽2 ⇢ 9.9
- 23A. Tuhami ⚽ ⇢ ▼ 79' 8.3
- 7M. Sylla ▼ 79' 6.5
Dự bị 9
- 20S. Jurić ▲ 60' 6.6
- 11Raúl Moro ▲ 60' 6.9
- 22Lucas Rosa ▲ 74' 6.3
- 34César Tárrega ▲ 79' 6.6
- 24Kenedy ▲ 79' 5.9
- 17S. Biuk
- 38Isra Sala
- 26Alberto Quintana
- 13André Ferreira
- 13Jokin Ezkieta 6.6
- 23Dani Fernández 5.9
- 5Germán Sánchez 6.2
- 15Rubén Alves 6.6
- 40Mario García 7.0
- 6Íñigo Sainz-Maza ▼ 88' 6.6
- 21Aritz Aldasoro ▼ 82' 6.5
- 20L. Junior ⇢ ▼ 83' 7.2
- 17Peque Fernández ⚽ 7.0
- 10Iñigo Vicente 7.0
- 12R. Baturina ▼ 71' 6.5
Dự bị 11
- 14Ekain Zenitagoia ▲ 71' 6.7
- 29Jeremy Arévalo ▲ 82' 6.6
- 7Marco Sangalli ▲ 83' 6.9
- 19C. Grenier ▲ 88' 6.7
- 32Diego Campo
- 1Miquel Parera
- 4Pol Moreno
- 22Juan Gutiérrez
- 3Saúl García
- 8Jorge Pombo
- 27Yeray Cabanzón
Thống kê
12⚑3
⚑220
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
7Trúng đích4
4Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị1
17Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua4
412Chuyền bóng369
335Chuyền chính xác289
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu50
66Ghi được69
50Thủng lưới59
1.35Bàn thắng mỗi trận1.38
21Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn23
39Hiệp hai37