CD Castellón vs Cádiz CF
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 1-1 Cádiz CF tại Segunda División, 15 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 0, hòa 2, Cádiz CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 40
- Phong độ
- LWDWW CD Castellón
- LDDDL Cádiz CF
- 7' Ousmane Camara
- 21' Rominigue Kouamé
- 37' ▲ B. Kovacevic ▼ I. Recio
- HT0-0
- 47' Lucas Pérez
- 54' B. Cipenga · O. Camara 1-0
- 57' ▲ A. Mabil ▼ A. Jakobsen
- 64' ▲ Tincho ▼ L. Alcazar
- 68' ▲ A. Pascual ▼ S. Ortuno
- 68' ▲ D. Camara ▼ L. Perez
- 69' ▲ B. Ocampo ▼ J. de la Rosa
- 70' Diego Barri
- 73' ▲ M. Climent ▼ S. Arribas
- 74' 1-1 P. Fernandez
- 75' ▲ A. Garcia ▼ O. Camara
- 76' Jeremy Mellot
- 80' ▲ I. Suero ▼ Barri
- 80' ▲ D. Aurelio ▼ J. Mellot
- 80' ▲ M. Doue ▼ B. Cipenga
- 87' ▲ A. Fernandez ▼ Y. Diarra
- 88' David Gil
- 88' Brian Ocampo
- 90'+9 Dawda Camara
- 90'+7 Alvaro Garcia-Pascual
- FT1-1
Đội hình
- 13R. Matthys 7.9
- 22J. Mellot ▼ 80' 6.6
- 3F. Brignani 6.6
- 5A. Jimenez 6.9
- 12L. Alcazar ▼ 64' 7.0
- 16B. Cipenga ⚽ ▼ 80' 6.9
- 15B. Gerenabarrena 6.3
- 8Barri ▼ 80' 6.6
- 19A. Jakobsen ▼ 57' 6.3
- 21A. Calatrava 7.9
- 9O. Camara ⇢ ▼ 75' 7.9
Dự bị 12
- 1A. Abedzadeh
- 7A. Mabil ▲ 57' 6.9
- 10I. Suero ▲ 80' 6.5
- 23A. Garcia ▲ 75' 6.9
- 2Tincho ▲ 64' 6.3
- 25Ronaldo
- 17S. Ruiz
- 11D. Aurelio ▲ 80' 6.6
- 6M. Doue ▲ 80' 6.7
- 4A. Sienra
- 14R. Sanchez
- 18P. Santiago
- 1D. Gil 6.2
- 34J. Diaz Peregrina 7.0
- 27P. Fernandez ⚽ 7.9
- 6I. Recio ▼ 37' 6.9
- 38S. Arribas ▼ 73' 6.6
- 3R. Kouame 6.5
- 19J. de la Rosa ▼ 69' 6.3
- 18Y. Diarra ▼ 87' 7.0
- 15S. Ortuno ▼ 68' 6.9
- 16A. Cordero 6.3
- 7L. Perez ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 26F. Perez Morillo
- 30R. Blanco
- 8A. Fernandez ▲ 87' 6.7
- 10B. Ocampo ▲ 69' 6.3
- 14B. Kovacevic ▲ 37' 6.9
- 5M. Diakite
- 21M. Climent ▲ 73' 7.0
- 23A. Pascual ▲ 68' 7.0
- 29A. Caicedo
- 2J. Moreno
- 17D. Camara ▲ 68' 6.2
- 37J. Domina
Thống kê
03⚑6
⚑160
61%Kiểm soát bóng39%
19Dứt điểm4
2Trúng đích4
9Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn0
6Phạt góc1
4Việt vị1
14Phạm lỗi14
3Thẻ vàng6
3Cứu thua1
494Chuyền bóng327
419Chuyền chính xác237
85%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
79Ghi được50
59Thủng lưới73
1.65Bàn thắng mỗi trận1.04
13Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai30