Cádiz CF vs CD Castellón
Tỷ số chung cuộc: Cádiz CF 0-0 CD Castellón tại Segunda División, 23 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cádiz CF thắng 2, hòa 2, CD Castellón thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Mirandilla, Cádiz
- Phong độ
- LDDDL Cádiz CF
- LWDWW CD Castellón
- 36' ▲ Santi Borikó ▼ K. Mamah
- HT0-0
- 46' ▲ De Miguel ▼ N. Markanich
- 58' ▲ A. Mabil ▼ Josep Calavera
- 58' ▲ M. Jojić ▼ Cala
- 64' ▲ Roger ▼ Chris Ramos
- 64' ▲ B. Ocampo ▼ Rubén Sobrino
- 71' Roger Martí
- 76' ▲ Óscar Melendo ▼ José de la Rosa
- 79' ▲ Douglas Aurélio ▼ J. Vertrouwd
- 83' ▲ Joseba Zaldúa ▼ Iza Carcelén
- 83' ▲ Fede San Emeterio ▼ Álex Fernández
- 87' Giovanni Zarfino
- FT0-0
Đội hình
- 1David Gil 7.3
- 20Iza Carcelén ▼ 83' 6.9
- 14B. Kovačević 7.2
- 5Víctor Chust 7.3
- 37Mario Climent 7.0
- 27M. Diakité 7.2
- 8Álex Fernández ▼ 83' 6.2
- 7Rubén Sobrino ▼ 64' 6.3
- 22Javi Ontiveros 8.0
- 19José de la Rosa ▼ 76' 7.2
- 16Chris Ramos ▼ 64' 6.9
Dự bị 12
- 9Roger ▲ 64' 6.6
- 10B. Ocampo ▲ 64' 6.3
- 25Óscar Melendo ▲ 76' 6.6
- 2Joseba Zaldúa ▲ 83' 6.3
- 6Fede San Emeterio ▲ 83' 6.9
- 17G. Escalante
- 3Fali
- 21Iker Recio
- 13José Antonio Caro
- 32Ruben Dominguez
- 18José Matos
- 23Carlos Fernández
- 1G. Crettaz 7.9
- 22D. Chirino 7.3
- 5Alberto Jiménez 7.2
- 33J. Vertrouwd ▼ 79' 6.9
- 23Josep Calavera ▼ 58' 7.2
- 8K. Mamah ▼ 36' 6.6
- 2G. Zarfino 6.6
- 21Cala ▼ 58' 6.3
- 10Raúl Sánchez 7.0
- 20N. Markanich ▼ 46' 6.7
- 4Israel Suero 7.2
Dự bị 12
- 29Santi Borikó ▲ 36' 6.6
- 9De Miguel ▲ 46' 6.2
- 19A. Mabil ▲ 58' 6.9
- 12M. Jojić ▲ 58' 6.7
- 11Douglas Aurélio ▲ 79' 6.9
- 7Sergio Moyita
- 16B. Cipenga
- 25J. Escobar
- 51Gonzalo Pastor
- 13A. Abedzadeh
- 18A. Lottin
- 14Óscar Gil
Thống kê
01⚑6
⚑310
45%Kiểm soát bóng55%
11Dứt điểm8
4Trúng đích0
5Chệch đích8
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị4
7Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
0Cứu thua4
378Chuyền bóng449
296Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu51
66Ghi được88
58Thủng lưới69
1.29Bàn thắng mỗi trận1.73
17Giữ sạch lưới13
24Trên 2.5 bàn28
35Hiệp hai45