Real Sociedad II vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 0-1 SD Eibar tại Segunda División, 2 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 0, hòa 0, SD Eibar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 33
- Phong độ
- LWDDW Real Sociedad II
- DLWWW SD Eibar
- 4' 0-1 A. Arbilla · J. Corpas
- HT0-1
- 60' Aleix Garrido
- 62' Dani Díaz11mhỏng 11m
- 67' ▲ L. Astiazaran ▼ D. Diaz
- 68' ▲ U. Agote ▼ A. Unax
- 68' ▲ A. Marchal ▼ G. Gorosabel
- 71' ▲ Javier Marton ▼ A. Garrido
- 71' ▲ A. Madariaga ▼ J. Guruzeta
- 80' ▲ J. Eceizabarrena ▼ M. Rodriguez
- 81' ▲ A. Dadie Izagirre ▼ J. Garro
- 81' ▲ Jair ▼ J. Martinez
- 87' ▲ J. Bernat ▼ A. Ares
- 87' ▲ A. Rodriguez ▼ J. Corpas
- 90'+4 Tomy Carbonell
- 90'+4 Anaitz Arbilla
- FT0-1
Đội hình
- 13E. Arana 6.2
- 29J. Garro ▼ 81' 6.9
- 39A. Unax ▼ 68'
- 15K. Kita 6.7
- 3J. Balda 7.2
- 14T. Carbonell 7.2
- 8M. Rodriguez ▼ 80' 7.0
- 7D. Diaz ▼ 67' 5.9
- 16G. Gorosabel ▼ 68' 6.5
- 18G. Carrera 6.7
- 10A. Mariezkurrena 6.5
Dự bị 11
- 32T. Folgado
- 1A. Fraga
- 23U. Agote ▲ 68' 6.9
- 21J. Eceizabarrena ▲ 80' 6.7
- 26D. Ramirez
- 19A. Marchal ▲ 68' 6.6
- 22A. Dadie Izagirre ▲ 81' 6.9
- 37I. Calderon
- 17L. Astiazaran ▲ 67' 6.3
- 33J. Gorosabel
- 34J. Oleaga
- 13J. Magunagoitia 6.6
- 2S. Cubero 7.3
- 8P. Nolaskoain 7.6
- 23A. Arbilla ⚽ 8.0
- 3H. Arrillaga 6.9
- 6S. Alvarez 6.7
- 30A. Garrido ▼ 71' 6.0
- 17J. Corpas ⇢ ▼ 87' 6.3
- 5J. Martinez ▼ 81' 7.5
- 10J. Guruzeta ▼ 71' 6.6
- 18A. Ares ▼ 87' 6.7
Dự bị 11
- 1L. Lopez
- 26U. Ayala
- 24J. Bernat ▲ 87' 6.6
- 22A. Rodriguez ▲ 87' 6.3
- 4A. Arambarri
- 20Javier Marton ▲ 71' 6.5
- 11J. Magunazelaia Argoitia
- 9J. Bautista
- 15Jair ▲ 81' 6.7
- 16A. Madariaga ▲ 71' 6.9
- 27H. Garcia
Thống kê
01⚑10
⚑320
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm11
2Trúng đích5
8Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn4
10Phạt góc3
1Việt vị1
6Phạm lỗi15
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
501Chuyền bóng484
417Chuyền chính xác396
83%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu47
66Ghi được53
68Thủng lưới43
1.29Bàn thắng mỗi trận1.13
14Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn20
41Hiệp hai29