Real Sociedad II vs SD Eibar
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 2-3 SD Eibar tại Segunda División, 11 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 0, hòa 0, SD Eibar thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 5
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- LWDDW Real Sociedad II
- DLWWW SD Eibar
- 18' 0-1 Stoichkov · E. Burgos
- 29' Xabier Etxeita
- 43' Aritz Aldasoro
- HT0-1
- 46' ▲ Xeber Alkain ▼ Roberto López
- 52' Peter Pokorný
- 54' 0-2 José Corpas · Toño
- 58' Esteban Burgos
- 63' 0-3 Stoichkov
- 65' ▲ G. Blanco ▼ Fran Sol
- 68' ▲ Iker Kortajarena ▼ N. Djouahra
- 68' ▲ Daniel Garrido ▼ P. Pokorný
- 68' ▲ Ander Martín ▼ Germán Valera
- 72' ▲ Quique González ▼ Stoichkov
- 72' ▲ Óscar Sielva ▼ Edu Expósito
- 73' Karrikaburu · J. Blasco 1-3
- 80' ▲ Y. Rahmani ▼ José Corpas
- 85' Xeber Alkain 2-3
- 86' Xeber Alkain
- 87' ▲ Javi Martón ▼ Urko González
- FT2-3
Đội hình
- 1Gaizka Ayesa 6.2
- 5Aritz Arambarri 6.2
- 15J. Blasco ⇢ 7.0
- 16Cristo 6.3
- 18P. Pokorný ▼ 68' 6.5
- 8Aritz Aldasoro 7.0
- 10Roberto López ▼ 46' 6.7
- 6Urko González ▼ 87' 6.5
- 21N. Djouahra ▼ 68' 6.9
- 17Germán Valera ▼ 68' 6.5
- 9Karrikaburu ⚽ 7.0
Dự bị 10
- 7Xeber Alkain ⚽ ▲ 46' 7.2
- 29Iker Kortajarena ▲ 68' 6.7
- 22Daniel Garrido ▲ 68' 6.6
- 20Ander Martín ▲ 68' 6.9
- 19Javi Martón ▲ 87'
- 4Olasagasti
- 28Ander Zoilo
- 3Imanol Ezkurdia
- 11Julen Lobete
- 13Andoni Zubiaurre
- 1Ander Cantero 7.2
- 5Etxeita 6.9
- 18Toño ⇢ 7.0
- 2E. Burgos ⇢ 6.9
- 15Álvaro Tejero 6.7
- 24Antonio Cristian 6.5
- 19Stoichkov ⚽2 ▼ 72' 8.3
- 14Javi Muñoz 7.2
- 17José Corpas ⚽ ▼ 80' 7.3
- 10Edu Expósito ▼ 72' 6.9
- 9Fran Sol ▼ 65' 6.9
Dự bị 10
- 20G. Blanco ▲ 65' 6.7
- 7Quique González ▲ 72' 6.3
- 8Óscar Sielva ▲ 72' 6.5
- 21Y. Rahmani ▲ 80' 6.7
- 11F. Feuillassier
- 22Ager Aketxe
- 6Sergio Álvarez
- 16Roberto Olabe
- 33Miguel Atienza
- 13Yoel
Thống kê
02⚑7
⚑220
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm11
7Trúng đích4
1Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
7Phạt góc2
1Việt vị0
8Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua5
531Chuyền bóng350
450Chuyền chính xác271
85%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu52
52Ghi được73
66Thủng lưới59
1.08Bàn thắng mỗi trận1.4
10Giữ sạch lưới17
22Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai33