SD Eibar vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 3-2 Real Sociedad II tại Segunda División, 31 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 6, hòa 0, Real Sociedad II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Trọng tài
- Oliver De La Fuente
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LWDDW Real Sociedad II
- 2' G. Blanco · Toño 1-0
- 30' Jérémy Blasco
- 31' J. Blascophản lưới 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Rober Correa ▼ Quique González
- 52' Gustavo Blanco
- 58' ▲ Jon Magunacelaya ▼ Daniel Garrido
- 59' 2-1 Jon Magunacelaya · Sangalli
- 61' Jon Magunacelaya
- 66' Javier Muñoz
- 69' ▲ Aritz Aldasoro ▼ Robert Navarro
- 69' ▲ Xeber Alkain ▼ P. Pokorný
- 70' ▲ Y. Rahmani ▼ G. Blanco
- 71' Stoichkov
- 81' 2-2 J. Blasco · Xeber Alkain
- 82' ▲ Etxeita ▼ Arbilla
- 82' ▲ Fran Sol ▼ Stoichkov
- 86' ▲ Llorente ▼ Miguel Atienza
- 89' Edu Expósito 3-2
- 90'+2 ▲ Javi Martón ▼ Gabilondo
- 90'+2 ▲ Jorge Aguirre ▼ Sangalli
- FT3-2
Đội hình
- 13Yoel 6.5
- 23Arbilla ▼ 82' 6.6
- 18Toño ⇢ 6.7
- 2E. Burgos 7.0
- 15Álvaro Tejero 6.5
- 19Stoichkov ▼ 82' 6.6
- 14Javi Muñoz 7.2
- 33Miguel Atienza ▼ 86' 7.0
- 10Edu Expósito ⚽ 8.3
- 7Quique González ▼ 46' 6.7
- 20G. Blanco ⚽ ▼ 70' 7.3
Dự bị 9
- 4Rober Correa ▲ 46' 6.3
- 21Y. Rahmani ▲ 70' 6.2
- 5Etxeita ▲ 82' 6.3
- 9Fran Sol ▲ 82' 6.3
- 12Llorente ▲ 86' 6.9
- 26Unai Ruiz Zeberio
- 34Ángel Troncho
- 16Roberto Olabe
- 24Antonio Cristian
- 1Gaizka Ayesa 5.5
- 5Aritz Arambarri 6.3
- 15J. Blasco ⚽ 7.2
- 39Gabilondo ▼ 90' 6.7
- 23Sangalli ⇢ ▼ 90' 6.9
- 18P. Pokorný ▼ 69' 6.6
- 24Robert Navarro ▼ 69' 6.3
- 4Olasagasti 6.9
- 22Daniel Garrido ▼ 58' 6.3
- 20Ander Martín 6.3
- 9Jon Karrikaburu 6.7
Dự bị 12
- 31Jon Magunacelaya ⚽ ▲ 58' 7.2
- 8Aritz Aldasoro ▲ 69' 6.7
- 7Xeber Alkain ▲ 69' 7.0
- 19Javi Martón ▲ 90'
- 38Jorge Aguirre ▲ 90'
- 16Cristo
- 36Pablo Marín
- 26Alberto Dadie
- 28Ander Zoilo
- 32Unai Marrero
- 17Germán Valera
- 40Arana
Thống kê
03⚑4
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm11
4Trúng đích4
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn2
4Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi8
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
475Chuyền bóng425
377Chuyền chính xác333
79%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
52Trận đấu48
73Ghi được52
59Thủng lưới66
1.4Bàn thắng mỗi trận1.08
17Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
33Hiệp hai30