SD Eibar vs Real Sociedad II
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar 2-1 Real Sociedad II tại Segunda División, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: SD Eibar thắng 6, hòa 0, Real Sociedad II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DLWWW SD Eibar
- LWDDW Real Sociedad II
- 22' Mikel Rodriguez
- 34' ▲ Jair ▼ A. Arambarri
- 37' J. Baldaphản lưới 1-0
- HT1-0
- 58' J. Bautista 2-0
- 63' ▲ L. Astiazaran ▼ D. Diaz
- 63' ▲ G. Carrera ▼ A. Mariezkurrena
- 63' ▲ J. Ochieng ▼ A. Marchal
- 66' ▲ J. Martinez ▼ J. Magunazelaia Argoitia
- 66' ▲ L. Olaetxea ▼ A. Garrido
- 70' Marco Moreno
- 71' ▲ J. Eceizabarrena ▼ G. Gorosabel
- 77' Jon Guruzeta
- 78' ▲ A. Ares ▼ J. Guruzeta
- 78' ▲ Javier Marton ▼ J. Bautista
- 85' Lander Astiazaran
- 90' ▲ E. Orobengoa ▼ K. Kita
- 90' 2-1 M. Rodriguez · J. Ochieng
- FT2-1
Đội hình
- 13J. Magunagoitia 6.6
- 2S. Cubero 7.5
- 21M. Moreno 6.7
- 4A. Arambarri ▼ 34' 6.6
- 24L. Buta 6.5
- 17J. Corpas 6.9
- 30A. Garrido ▼ 66' 6.9
- 6S. Alvarez 6.9
- 10J. Guruzeta ▼ 78' 7.3
- 9J. Bautista ⚽ ▼ 78' 8.5
- 11J. Magunazelaia Argoitia ▼ 66' 6.6
Dự bị 11
- 1J. Lopez
- 3H. Arrillaga
- 5J. Martinez ▲ 66' 6.9
- 7X. Alkain
- 8P. Nolaskoain
- 14L. Olaetxea ▲ 66' 6.7
- 15Jair ▲ 34' 6.7
- 18A. Ares ▲ 78' 7.0
- 19T. Villa
- 22A. Rodriguez
- 20Javier Marton ▲ 78' 6.2
- 1A. Fraga 7.9
- 22A. Dadie Izagirre 6.2
- 5P. Rodriguez 6.9
- 15K. Kita ▼ 90' 6.3
- 3J. Balda 5.5
- 6A. Lebarbier 7.3
- 8M. Rodriguez ⚽ 7.7
- 7D. Diaz ▼ 63' 6.2
- 16G. Gorosabel ▼ 71' 6.0
- 19A. Marchal ▼ 63' 6.2
- 10A. Mariezkurrena ▼ 63' 6.9
Dự bị 12
- 13E. Arana
- 9E. Orobengoa ▲ 90'
- 23U. Agote
- 17L. Astiazaran ▲ 63' 6.2
- 27E. Astigarraga
- 20S. Osazuwa
- 30J. Eceizabarrena ▲ 71' 6.9
- 18G. Carrera ▲ 63' 6.6
- 29J. Garro
- 11J. Ochieng ▲ 63' 6.3
- 26D. Ramirez
- 14T. Carbonell
Thống kê
02⚑2
⚑320
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm16
5Trúng đích4
4Chệch đích6
9Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn6
2Phạt góc3
1Việt vị2
14Phạm lỗi18
2Thẻ vàng2
3Cứu thua3
460Chuyền bóng429
361Chuyền chính xác328
78%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu51
53Ghi được66
43Thủng lưới68
1.13Bàn thắng mỗi trận1.29
21Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn23
29Hiệp hai41