CD Castellón vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: CD Castellón 4-1 SD Huesca tại Segunda División, 3 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CD Castellón thắng 2, hòa 2, SD Huesca thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 20
- Phong độ
- LWDWW CD Castellón
- DWWWD SD Huesca
- 9' A. Calatrava11m 1-0
- 18' Iñigo Sebastián Magana
- 19' F. Brignani · Ronaldo 2-0
- 31' P. Santiago · A. Calatrava 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Carrillo ▼ Pina
- 46' ▲ D. Ojeda ▼ J. Alvarez
- 59' Lucas Alcazar
- 60' 3-1 S. Enrich
- 61' ▲ B. Gerenabarrena ▼ A. Mabil
- 61' ▲ K. Mamah ▼ Ronaldo
- 64' Sergio Arribas
- 69' Lucas Alcazar
- 69' Lucas Alcazar
- 71' ▲ S. Ruiz ▼ P. Santiago
- 73' ▲ D. Luna ▼ Toni Abad
- 74' B. Gerenabarrena · O. Camara 4-1
- 80' ▲ L. Beltran ▼ S. Arribas
- 80' ▲ F. Portillo ▼ S. Enrich
- 85' ▲ A. Jakobsen ▼ O. Camara
- 85' ▲ Tincho ▼ A. Calatrava
- FT4-1
Đội hình
- 13R. Matthys 7.3
- 22J. Mellot 7.5
- 3F. Brignani ⚽ 7.5
- 5A. Jimenez 7.3
- 12L. Alcazar 5.3
- 7A. Mabil ▼ 61' 7.2
- 25Ronaldo ⇢ ▼ 61' 7.5
- 8Barri 6.6
- 18P. Santiago ⚽ ▼ 71' 7.9
- 21A. Calatrava ⚽ ⇢ ▼ 85' 6.7
- 9O. Camara ⇢ ▼ 85' 7.2
Dự bị 12
- 1A. Abedzadeh
- 4A. Sienra
- 6M. Doue
- 10I. Suero
- 11D. Aurelio
- 14O. Gil
- 15B. Gerenabarrena ⚽ ▲ 61' 8.5
- 17S. Ruiz ▲ 71' 6.6
- 19A. Jakobsen ▲ 85' 6.5
- 23K. Mamah ▲ 61' 6.6
- 26Tincho ▲ 85' 6.9
- 29T. De Nipoti
- 13D. Jimenez 6.0
- 2Toni Abad ▼ 73' 5.6
- 5Pina ▼ 46' 6.2
- 14J. Pulido 6.2
- 28S. Arribas ▼ 80' 5.9
- 16J. Alvarez ▼ 46' 6.9
- 22A. Perez 6.2
- 23O. Sielva 6.3
- 10I. Kortajarena 6.0
- 18E. Rodriguez 5.3
- 9S. Enrich ⚽ ▼ 80' 6.9
Dự bị 12
- 30D. Martin
- 1Perez Juan
- 4A. Carrillo ▲ 46' 6.9
- 6J. Mier
- 8J. Martin
- 3R. Abajas
- 7M. Rico
- 11L. Beltran ▲ 80' 6.5
- 33D. Luna ▲ 73' 6.3
- 37W. Chatiliez
- 20F. Portillo ▲ 80' 6.9
- 21D. Ojeda ▲ 46' 6.2
Thống kê
12⚑1
⚑320
46%Kiểm soát bóng54%
13Dứt điểm12
8Trúng đích6
4Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn4
1Phạt góc3
1Việt vị2
16Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua4
370Chuyền bóng449
293Chuyền chính xác354
79%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 90 - 61 | +29 | 82 | |
| 2 | 42 | 65 - 44 | +21 | 77 | |
| 3 | 42 | 81 - 63 | +18 | 74 | |
| 4 | 42 | 75 - 52 | +23 | 73 | |
| 5 | 42 | 57 - 40 | +17 | 73 | |
| 6 | 42 | 70 - 51 | +19 | 72 | |
| 7 | 42 | 48 - 33 | +15 | 72 | |
| 8 | 42 | 52 - 40 | +12 | 67 | |
| 9 | 42 | 60 - 54 | +6 | 61 | |
| 10 | 42 | 57 - 61 | -4 | 61 | |
| 11 | 42 | 51 - 63 | -12 | 61 | |
| 12 | 42 | 56 - 55 | +1 | 59 | |
| 13 | 42 | 62 - 54 | +8 | 58 | |
| 14 | 42 | 50 - 56 | -6 | 48 | |
| 15 | 42 | 52 - 61 | -9 | 47 | |
| 16 | 42 | 43 - 51 | -8 | 46 | |
| 17 | 42 | 44 - 57 | -13 | 46 | |
| 18 | 42 | 41 - 61 | -20 | 43 | |
| 19 | 42 | 47 - 69 | -22 | 40 | |
| 20 | 42 | 41 - 63 | -22 | 38 | |
| 21 | 42 | 39 - 68 | -29 | 37 | |
| 22 | 42 | 35 - 59 | -24 | 36 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
79Ghi được48
59Thủng lưới65
1.65Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới14
24Trên 2.5 bàn18
38Hiệp hai29