Real Sociedad II
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
SD Huesca

Real Sociedad II vs SD Huesca

Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 2-0 SD Huesca tại Segunda División, 5 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 2, hòa 0, SD Huesca thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 10
Phong độ
LWDDW Real Sociedad II
DWWWD SD Huesca
  1. 24' P. Rodriguez11m 1-0
  2. 27' Unax Agote
  3. 37' Sergio Arribas
  4. HT1-0
  5. 46' J. Balda U. Agote
  6. 46' A. Marchal J. Ochieng
  7. 53' A. Perez A. Carrillo
  8. 58' Liberto Beltrán
  9. 60' S. Ntamack S. Enrich
  10. 60' R. Abajas J. Alonso
  11. 64' G. Carrera A. Mariezkurrena
  12. 70' O. Sielva J. Alvarez
  13. 71' D. Aznar F. Portillo
  14. 72' G. Gorosabel I. Aguirre
  15. 76' Lander Astiazaran
  16. 77' Oscar Sielva
  17. 87' J. Garro J. Eceizabarrena
  18. 90' L. Astiazaran · G. Carrera 2-0
  19. FT2-0

Đội hình

Real Sociedad II Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Jon Ansotegi Gorostola
  1. 13E. Arana 7.2
  2. 22A. Dadie Izagirre 7.3
  3. 4L. Beitia 7.3
  4. 5P. Rodriguez 7.9
  5. 23U. Agote ▼ 46' 6.3
  6. 14T. Carbonell 6.9
  7. 17L. Astiazaran 7.6
  8. 30J. Eceizabarrena ▼ 87' 7.0
  9. 31I. Aguirre ▼ 72' 6.5
  10. 11J. Ochieng ▼ 46' 6.3
  11. 10A. Mariezkurrena ▼ 64' 6.7

Dự bị 12

  1. 1A. Fraga
  2. 18G. Carrera ▲ 64' 6.7
  3. 37I. Calderon
  4. 26D. Ramirez
  5. 16G. Gorosabel ▲ 72' 6.7
  6. 34J. Oleaga
  7. 20S. Osazuwa
  8. 7D. Diaz
  9. 15K. Kita
  10. 3J. Balda ▲ 46' 7.2
  11. 29J. Garro ▲ 87' 6.9
  12. 19A. Marchal ▲ 46' 6.3
SD Huesca Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sergi Guilló Barceló
  1. 13D. Jimenez 6.3
  2. 4A. Carrillo ▼ 53' 6.6
  3. 5Pina 6.9
  4. 28S. Arribas 5.9
  5. 17J. Alonso ▼ 60' 6.9
  6. 16J. Alvarez ▼ 70' 6.9
  7. 20F. Portillo ▼ 71' 6.6
  8. 33D. Luna 6.9
  9. 10I. Kortajarena 6.7
  10. 11L. Beltran 6.2
  11. 9S. Enrich ▼ 60' 6.2

Dự bị 12

  1. 30D. Martin
  2. 1Perez Juan
  3. 2Toni Abad
  4. 15H. Perez
  5. 22A. Perez ▲ 53' 6.3
  6. 23O. Sielva ▲ 70' 6.6
  7. 7M. Rico
  8. 38G. Albarracin
  9. 37W. Chatiliez
  10. 19S. Ntamack ▲ 60' 6.2
  11. 3R. Abajas ▲ 60' 6.6
  12. 31D. Aznar ▲ 71' 6.7

Thống kê

023
630
55%Kiểm soát bóng45%
13Dứt điểm10
5Trúng đích1
7Chệch đích7
9Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
3Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
444Chuyền bóng342
382Chuyền chính xác282
86%Chính xác chuyền82%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

51Trận đấu48
66Ghi được48
68Thủng lưới65
1.29Bàn thắng mỗi trận1
14Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
41Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu