Real Sociedad II vs SD Huesca
Tỷ số chung cuộc: Real Sociedad II 0-2 SD Huesca tại Segunda División, 24 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Real Sociedad II thắng 2, hòa 0, SD Huesca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Sân vận động
- Reale Arena, Donostia-San Sebastián
- Trọng tài
- José López
- Phong độ
- LWDDW Real Sociedad II
- DWWWD SD Huesca
- 17' 0-1 I. Pitta · Marc Mateu
- 24' Kelechi Nwakali
- 40' Jorge Pulido
- HT0-1
- 52' Andrei Rațiu
- 56' ▲ Karrikaburu ▼ Javi Martón
- 58' ▲ Pedro Mosquera ▼ Juan Carlos
- 70' ▲ Daniel Garrido ▼ Aritz Aldasoro
- 70' ▲ Mikel Rico ▼ K. Nwakali
- 71' Jaime Seoane
- 79' ▲ Joaquín Muñoz ▼ A. Rațiu
- 79' ▲ F. Miguel ▼ Dani Escriche
- 79' ▲ J. Buffarini ▼ David Ferreiro
- 83' ▲ Ander Zoilo ▼ Jon Magunacelaya
- 83' ▲ Gabilondo ▼ Roberto López
- 83' ▲ Iker Kortajarena ▼ Ander Martín
- 85' Jon Ander Olasagasti
- 90'+3 Joaquín Muñoz
- 90' 0-2 I. Pitta · Jaime Seoane
- FT0-2
Đội hình
- 1Gaizka Ayesa 6.7
- 5Aritz Arambarri 6.9
- 15J. Blasco 6.6
- 18P. Pokorný 7.5
- 4Olasagasti 7.3
- 8Aritz Aldasoro ▼ 70' 6.6
- 10Roberto López ▼ 83' 6.9
- 31Jon Magunacelaya ▼ 83' 6.3
- 7Xeber Alkain 6.5
- 19Javi Martón ▼ 56' 6.7
- 20Ander Martín ▼ 83' 6.6
Dự bị 10
- 9Karrikaburu ▲ 56' 6.5
- 22Daniel Garrido ▲ 70' 6.2
- 28Ander Zoilo ▲ 83' 6.3
- 39Gabilondo ▲ 83' 6.3
- 29Iker Kortajarena ▲ 83' 6.7
- 33Yago Cantero
- 36Pablo Marín
- 23Sangalli
- 37Peru Rodríguez
- 13Andoni Zubiaurre
- 1Andrés Fernández 8.3
- 14Jorge Pulido 7.2
- 23Ignasi Miquel 7.5
- 2A. Rațiu ▼ 79' 7.2
- 7David Ferreiro ▼ 79' 7.2
- 21Marc Mateu ⇢ 8.3
- 22Juan Carlos ▼ 58' 6.6
- 20Jaime Seoane ⇢ 7.2
- 8K. Nwakali ▼ 70' 6.9
- 10Dani Escriche ▼ 79' 6.7
- 9I. Pitta ⚽2 8.3
Dự bị 9
- 5Pedro Mosquera ▲ 58' 6.7
- 17Mikel Rico ▲ 70' 6.6
- 11Joaquín Muñoz ▲ 79' 6.6
- 3F. Miguel ▲ 79' 6.3
- 19J. Buffarini ▲ 79' 6.7
- 29Gerard Barri
- 24E. Lombardo
- 13Miguel San Román
- 28Kevin Omoruyi
Thống kê
01⚑6
⚑540
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm12
5Trúng đích4
8Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn3
6Phạt góc5
0Việt vị4
10Phạm lỗi18
1Thẻ vàng4
2Cứu thua4
436Chuyền bóng439
349Chuyền chính xác348
80%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 68 - 35 | +33 | 81 | |
| 2 | 42 | 71 - 43 | +28 | 81 | |
| 3 | 42 | 61 - 45 | +16 | 80 | |
| 4 | 42 | 57 - 47 | +10 | 70 | |
| 5 | 42 | 53 - 37 | +16 | 69 | |
| 6 | 42 | 57 - 42 | +15 | 68 | |
| 7 | 42 | 57 - 41 | +16 | 68 | |
| 8 | 42 | 57 - 55 | +2 | 63 | |
| 9 | 42 | 63 - 57 | +6 | 60 | |
| 10 | 42 | 39 - 46 | -7 | 56 | |
| 11 | 42 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 12 | 42 | 50 - 51 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 49 - 44 | +5 | 54 | |
| 14 | 42 | 58 - 62 | -4 | 52 | |
| 15 | 42 | 53 - 59 | -6 | 52 | |
| 16 | 42 | 46 - 52 | -6 | 50 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 46 | |
| 18 | 42 | 36 - 57 | -21 | 45 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 43 | |
| 20 | 42 | 43 - 61 | -18 | 40 | |
| 21 | 42 | 39 - 65 | -26 | 33 | |
| 22 | 42 | 37 - 71 | -34 | 29 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
52Ghi được55
66Thủng lưới53
1.08Bàn thắng mỗi trận1.15
10Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai31