Cultural Leonesa
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Albacete

Cultural Leonesa vs Albacete

Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa 0-0 Albacete tại Segunda División, 6 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa thắng 0, hòa 3, Albacete thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Reino de León, León
Phong độ
WDDWL Cultural Leonesa
LLLLD Albacete
  1. 4' Riki Rodríguez
  2. HT0-0
  3. 70' D. Escriche J. Lazo
  4. 74' Antonio Puertas
  5. 75' J. Mboula Pibe
  6. 75' L. Ribeiro D. Collado
  7. 81' F. Gamez J. Morcillo
  8. 82' J. Gomez Lorenzo
  9. 82' J. Villar R. Rodriguez
  10. 85' M. Justo L. Chacon
  11. 89' J. Moreno Agus Medina
  12. 90'+2 Thiago Ojeda
  13. FT0-0

Đội hình

Cultural Leonesa Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Raúl Sáenz del Rincón
  1. 13E. Badia 7.3
  2. 24V. Garcia 7.3
  3. 4Rodri Suarez 6.9
  4. 36M. Barzic 7.7
  5. 21R. Hinojo 7.7
  6. 22Pibe ▼ 75' 7.2
  7. 28T. Ojeda 7.2
  8. 14Bicho 6.9
  9. 7D. Collado ▼ 75' 5.9
  10. 10L. Chacon ▼ 85' 6.3
  11. 19R. Sobrino 6.7

Dự bị 13

  1. 1M. Banuz
  2. 26A. Rafus
  3. 2J. Mboula ▲ 75' 6.6
  4. 5Q. Fornos
  5. 8Y. Gonzalez
  6. 9M. Justo ▲ 85' 6.3
  7. 11P. Cortes
  8. 15L. Ribeiro ▲ 75' 6.3
  9. 16T. Ribeiro
  10. 18D. Paraschiv
  11. 23M. Diallo Selu
  12. 33J. Larios
  13. 37C. Luengo
Albacete Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Alberto González Fernández
  1. 13R. Lizoain 6.9
  2. 2Lorenzo ▼ 82' 7.9
  3. 24J. Vallejo 6.9
  4. 23Pepe 7.5
  5. 21C. Neva 6.9
  6. 16J. Lazo ▼ 70' 6.7
  7. 8R. Rodriguez ▼ 82' 6.5
  8. 17A. Melendez 7.2
  9. 22J. Morcillo ▼ 81' 6.6
  10. 4Agus Medina ▼ 89' 6.7
  11. 7A. Puertas 5.9

Dự bị 9

  1. 1D. Marino
  2. 5J. Moreno ▲ 89'
  3. 15F. Gamez ▲ 81' 6.6
  4. 14H. J. Garcia
  5. 3J. Gomez ▲ 82' 6.6
  6. 18J. Villar ▲ 82' 6.6
  7. 19D. Escriche ▲ 70' 6.2
  8. 10J. Betancor
  9. 9H. Marin

Thống kê

016
111
52%Kiểm soát bóng48%
6Dứt điểm9
1Trúng đích3
1Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
6Phạt góc1
3Việt vị1
19Phạm lỗi11
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua1
456Chuyền bóng425
376Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Racing de Santander
42 90 - 61 +29 82
2
Deportivo La Coruna
42 65 - 44 +21 77
3
UD Almería
42 81 - 63 +18 74
4
Málaga CF
42 75 - 52 +23 73
5
UD Las Palmas
42 57 - 40 +17 73
6
CD Castellón
42 70 - 51 +19 72
7
Burgos CF
42 48 - 33 +15 72
8
SD Eibar
42 52 - 40 +12 67
9
Sporting de Gijón
42 60 - 54 +6 61
10
Córdoba CF
42 57 - 61 -4 61
11
AD Ceuta FC
42 51 - 63 -12 61
12
Albacete
42 56 - 55 +1 59
13
FC Andorra
42 62 - 54 +8 58
14
Granada CF
42 50 - 56 -6 48
15
Real Sociedad II
42 52 - 61 -9 47
16
CD Leganés
42 43 - 51 -8 46
17
Real Valladolid
42 44 - 57 -13 46
18
Cádiz CF
42 41 - 61 -20 43
19
CD Mirandés
42 47 - 69 -22 40
20
SD Huesca
42 41 - 63 -22 38
21
Cultural Leonesa
42 39 - 68 -29 37
22
Zaragoza
42 35 - 59 -24 36
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu47
45Ghi được69
75Thủng lưới57
0.96Bàn thắng mỗi trận1.47
8Giữ sạch lưới17
23Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai45

Đối đầu

Trang trận đấu