Cultural Leonesa vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa 0-0 Albacete tại Segunda División, 23 tháng 10, 2017. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa thắng 0, hòa 3, Albacete thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 11
- Trọng tài
- Santiago Varon Aceiton
- Phong độ
- WDDWL Cultural Leonesa
- LLLLD Albacete
- 25' ▲ M. Gaffoor ▼ Chus Herrero
- 44' Jose Fran
- HT0-0
- 55' Dani Rodriguez
- 55' ▲ F. Espíndola ▼ José Fran
- 56' Roman Zozulya
- 68' ▲ Julen Colinas ▼ Guarrotxena
- 73' ▲ Ariday Cabrera ▼ Víctor Díaz
- 73' ▲ Nili ▼ Carlos Delgado
- 78' Iván Garrido
- 90'+2 ▲ Yelko Pino ▼ Rodri
- FT0-0
Đội hình
- 13Jesús Fernández 7.8
- 5Albizua 7.6
- 16Isaac Carcelén 8.0
- 24Iván González 6.8
- 8Mario Ortiz 6.9
- 3Víctor Díaz ▼ 73' 6.6
- 6Yeray González 7.0
- 20Josep Señé 7.1
- 17E. Buendía 6.4
- 9Guarrotxena ▼ 68' 6.6
- 12Rodri ▼ 90' 6.8
Dự bị 7
- 7Julen Colinas ▲ 68' 6.3
- 11Ariday Cabrera ▲ 73' 6.6
- 14Yelko Pino ▲ 90'
- 1Jorge Palatsí
- 4G. Zuiverloon
- 18Manu
- 21Antonio Martínez
- 13Tomeu Nadal 7.3
- 21Chus Herrero ▼ 25' 6.4
- 22Carlos Delgado ▼ 73' 7.0
- 23M. Bíttolo 8.0
- 2Álvaro Arroyo 6.7
- 15E. Saveljich 7.1
- 16Jon Erice 7.1
- 8Dani Rodríguez 6.9
- 20César de la Hoz 6.8
- 11José Fran ▼ 55' 7.0
- 25R. Zozulya 6.7
Dự bị 7
- 5M. Gaffoor ▲ 25' 7.5
- 12F. Espíndola ▲ 55' 6.4
- 19Nili ▲ 73' 6.9
- 1D. Carvajal
- 6Rafa Gálvez
- 14Néstor Susaeta
- 17Héctor Hernández
Thống kê
01⚑4
⚑330
70%Kiểm soát bóng30%
12Dứt điểm12
2Trúng đích4
2Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm7
9Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn1
4Phạt góc3
2Việt vị4
16Phạm lỗi24
1Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
612Chuyền bóng249
507Chuyền chính xác171
83%Chính xác chuyền69%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
54Ghi được35
67Thủng lưới46
1.29Bàn thắng mỗi trận0.83
9Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn15
34Hiệp hai15