Albacete vs Cultural Leonesa
Tỷ số chung cuộc: Albacete 0-0 Cultural Leonesa tại Segunda División, 24 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 1, hòa 3, Cultural Leonesa thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 32
- Trọng tài
- Jose Antonio Lopez Toca
- Phong độ
- LLLLD Albacete
- WDDWL Cultural Leonesa
- 36' Aridane
- HT0-0
- 62' Rodri
- 63' ▲ Isaac Carcelén ▼ Rodri
- 65' Iban Salvador
- 68' ▲ Carlos Delgado ▼ M. Gaffoor
- 70' ▲ Samu ▼ Ibán Salvador
- 72' Jon Erice
- 74' ▲ César de la Hoz ▼ Néstor Susaeta
- 79' ▲ Mario Ortiz ▼ Sergio Marcos
- 81' ▲ Héctor Hernández ▼ J. Bela
- FT0-0
Đội hình
- 13Tomeu Nadal 7.1
- 21Chus Herrero 6.9
- 4N. Gorosito 7.5
- 23M. Bíttolo 7.7
- 2Álvaro Arroyo 6.8
- 5M. Gaffoor ▼ 68' 6.7
- 16Jon Erice 6.8
- 14Néstor Susaeta ▼ 74' 7.7
- 8Dani Rodríguez 6.5
- 24J. Bela ▼ 81' 6.3
- 9Aridane 7.0
Dự bị 7
- 22Carlos Delgado ▲ 68' 6.8
- 20César de la Hoz ▲ 74' 6.8
- 17Héctor Hernández ▲ 81' 6.8
- 3David Morillas
- 6Rafa Gálvez
- 18Pelayo
- 25Rubén Miño
- 1Jorge Palatsí 8.4
- 4G. Zuiverloon 7.7
- 5Albizua 7.1
- 14David García 7.8
- 15Ángel García 7.3
- 7Sergio Marcos ▼ 79' 6.8
- 6Yeray González 7.2
- 20Josep Señé 6.6
- 17E. Buendía 6.7
- 12Rodri ▼ 63' 6.5
- 11Ibán Salvador ▼ 70' 6.8
Dự bị 7
- 16Isaac Carcelén ▲ 63' 6.6
- 10Samu ▲ 70' 5.9
- 8Mario Ortiz ▲ 79' 6.5
- 2Ángel Bastos
- 9Guarrotxena
- 13Jesús Fernández
- 24Iván González
Thống kê
02⚑12
⚑520
44%Kiểm soát bóng56%
19Dứt điểm7
5Trúng đích2
10Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
12Phạt góc5
2Việt vị0
14Phạm lỗi14
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua5
266Chuyền bóng358
158Chuyền chính xác230
59%Chính xác chuyền64%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 40 - 18 | +22 | 55 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 42 - 29 | +13 | 44 | |
| 4 | 26 | 39 - 29 | +10 | 44 | |
| 5 | 26 | 37 - 28 | +9 | 43 | |
| 6 | 26 | 31 - 22 | +9 | 42 | |
| 7 | 26 | 33 - 27 | +6 | 41 | |
| 8 | 26 | 28 - 27 | +1 | 41 | |
| 9 | 26 | 37 - 27 | +10 | 39 | |
| 10 | 26 | 45 - 39 | +6 | 39 | |
| 11 | 26 | 29 - 29 | 0 | 34 | |
| 12 | 26 | 35 - 31 | +4 | 33 | |
| 13 | 26 | 19 - 26 | -7 | 33 | |
| 14 | 26 | 23 - 31 | -8 | 33 | |
| 15 | 26 | 29 - 34 | -5 | 32 | |
| 16 | 26 | 23 - 30 | -7 | 32 | |
| 17 | 26 | 30 - 31 | -1 | 30 | |
| 18 | 26 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 19 | 26 | 33 - 42 | -9 | 29 | |
| 20 | 26 | 30 - 49 | -19 | 19 | |
| 21 | 26 | 17 - 36 | -19 | 16 | |
| 22 | 26 | 23 - 45 | -22 | 16 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu42
35Ghi được54
46Thủng lưới67
0.83Bàn thắng mỗi trận1.29
13Giữ sạch lưới9
15Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai34