CD Eldense vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 2-0 Albacete tại Segunda División, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Eldense thắng 3, hòa 1, Albacete thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
- Phong độ
- LLDLD CD Eldense
- DLLLL Albacete
- 18' Raúl Lizoain
- 20' Juanto11m 1-0
- 30' David Timor
- HT1-0
- 46' ▲ Nacho Quintana ▼ Víctor Camarasa
- 52' Juanto · Sergio Ortuño 2-0
- 64' ▲ Juanma García ▼ Higinio Marín
- 64' ▲ Juan María Alcedo ▼ Álvaro Rodríguez
- 64' ▲ Antonio Pacheco ▼ Rai Marchán
- 70' ▲ Y. Lachhab ▼ David Timor
- 70' ▲ Joel Jorquera ▼ Juanto
- 82' ▲ Marcos Moreno ▼ Riki Rodríguez
- 82' ▲ N. Touaizi ▼ Jon Morcillo
- 83' ▲ Unai Ropero ▼ Iván Chapela
- 90'+3 Nacho Monsalve
- FT2-0
Đội hình
- 13Ian Mackay 7.3
- 15Fran Gámez 7.3
- 14Nacho Monsalve 6.9
- 5Piña 7.5
- 23Marc Mateu 7.5
- 6Víctor Camarasa ▼ 46' 6.7
- 24David Timor ▼ 70' 6.7
- 17Víctor García 7.0
- 8Sergio Ortuño ⇢ 7.2
- 20Iván Chapela ▼ 83' 6.9
- 11Juanto ⚽2 ▼ 70' 9.3
Dự bị 11
- 9Nacho Quintana ▲ 46' 7.0
- 16Y. Lachhab ▲ 70' 6.6
- 19Joel Jorquera ▲ 70' 6.6
- 18Unai Ropero ▲ 83' 6.9
- 27S. Ogbuehi
- 22R. Grigore
- 10Cris Montes
- 1Dani Martín
- 12Francisco Geraldes
- 21Álex Bernal
- 3Iván Martos
- 13Raúl Lizoain 6.5
- 29Javi Rueda 6.6
- 14Jon García 6.2
- 27Lalo Aguilar 6.5
- 2Álvaro Rodríguez ▼ 64' 5.9
- 4Agus Medina 7.0
- 8Riki Rodríguez ▼ 82' 6.9
- 6Rai Marchán ▼ 64' 6.5
- 22Jon Morcillo ▼ 82' 6.3
- 21Alberto Quiles 6.9
- 9Higinio Marín ▼ 64' 6.3
Dự bị 9
- 7Juanma García ▲ 64' 6.9
- 3Juan María Alcedo ▲ 64' 6.3
- 20Antonio Pacheco ▲ 64' 6.7
- 34Marcos Moreno ▲ 82' 6.5
- 15N. Touaizi ▲ 82' 6.5
- 1Cristian Rivero
- 31Willy
- 18Javi Villar
- 5Juan Antonio
Thống kê
02⚑4
⚑610
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm13
3Trúng đích1
5Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
4Phạt góc6
3Việt vị4
13Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
362Chuyền bóng365
267Chuyền chính xác260
74%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 69 - 42 | +27 | 79 | |
| 2 | 42 | 59 - 34 | +25 | 77 | |
| 3 | 42 | 59 - 40 | +19 | 75 | |
| 4 | 42 | 56 - 42 | +14 | 75 | |
| 5 | 42 | 65 - 51 | +14 | 71 | |
| 6 | 42 | 72 - 55 | +17 | 69 | |
| 7 | 42 | 65 - 54 | +11 | 65 | |
| 8 | 42 | 58 - 49 | +9 | 64 | |
| 9 | 42 | 44 - 41 | +3 | 58 | |
| 10 | 42 | 57 - 57 | 0 | 58 | |
| 11 | 42 | 57 - 54 | +3 | 56 | |
| 12 | 42 | 41 - 48 | -7 | 55 | |
| 13 | 42 | 55 - 53 | +2 | 55 | |
| 14 | 42 | 59 - 63 | -4 | 55 | |
| 15 | 42 | 65 - 63 | +2 | 53 | |
| 16 | 42 | 56 - 54 | +2 | 53 | |
| 17 | 42 | 42 - 46 | -4 | 53 | |
| 18 | 42 | 56 - 63 | -7 | 51 | |
| 19 | 42 | 44 - 63 | -19 | 45 | |
| 20 | 42 | 35 - 55 | -20 | 36 | |
| 21 | 42 | 22 - 64 | -42 | 30 | |
| 22 | 42 | 33 - 78 | -45 | 23 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu47
50Ghi được64
72Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.36
15Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai34