CD Eldense vs Albacete
Tỷ số chung cuộc: CD Eldense 0-1 Albacete tại Segunda División, 21 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CD Eldense thắng 3, hòa 1, Albacete thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 36
- Sân vận động
- Estadio Municipal Nuevo Pepico Amat, Elda
- Phong độ
- LLDLD CD Eldense
- DLLLL Albacete
- 43' Cristian Glauder
- HT0-0
- 63' Florin Andone
- 64' ▲ Mario Soberón ▼ F. Andone
- 64' ▲ J. Silva ▼ Julio Alonso
- 64' ▲ Dani Escriche ▼ Fidel
- 65' 0-1 Cristian Glauder · Dani Escriche
- 66' Cristian Glauder
- 72' ▲ Cris Montes ▼ Jesús Clemente
- 72' ▲ M. Dauda ▼ Álex Bernal
- 78' ▲ Rai Marchán ▼ Cristian Glauder
- 78' ▲ Riki Rodríguez ▼ Alberto Quiles
- 83' ▲ Derick Poloni ▼ Nacho Monsalve
- 83' ▲ Joel Jorquera ▼ Iván Chapela
- 85' Derick Poloni
- 88' ▲ Antonio Pacheco ▼ Lander Olaetxea
- FT0-1
Đội hình
- 13Ian Mackay 6.9
- 18Pedro Capó 6.9
- 6Carlos Hernández 7.2
- 25Nacho Monsalve ▼ 83' 6.9
- 24David Timor 7.3
- 17Jesús Clemente ▼ 72' 6.3
- 8Sergio Ortu 7.5
- 21Álex Bernal ▼ 72' 6.7
- 23Marc Mateu 6.9
- 20Iván Chapela ▼ 83' 7.2
- 7F. Andone ▼ 64' 6.7
Dự bị 12
- 9Mario Soberón ▲ 64' 6.6
- 10Cris Montes ▲ 72' 6.9
- 15M. Dauda ▲ 72' 6.3
- 12Derick Poloni ▲ 83' 6.7
- 19Joel Jorquera ▲ 83' 6.3
- 16Y. Lachhab
- 3Álex Martínez
- 5Piña
- 11Juanto
- 1Guille Vallejo
- 31Álvaro Aceves
- 22M. Doué
- 25T. Vaclík 7.9
- 22Carlos Isaac 7.2
- 5Juan Antonio 7.2
- 24Cristian Glauder ⚽ ▼ 78' 7.9
- 17Julio Alonso ▼ 64' 7.2
- 7Juanma García 6.9
- 4Agus Medina 6.9
- 19Lander Olaetxea ▼ 88' 6.9
- 10Manu Fuster 6.3
- 21Alberto Quiles ▼ 78' 7.2
- 11Fidel ▼ 64' 6.9
Dự bị 11
- 3J. Silva ▲ 64' 6.7
- 16Dani Escriche ▲ 64' 7.2
- 6Rai Marchán ▲ 78' 6.7
- 8Riki Rodríguez ▲ 78' 6.3
- 18Antonio Pacheco ▲ 88' 6.2
- 23Álvaro Rodríguez
- 1Bernabé Barragán
- 20S. Shashoua
- 9Higinio Marín
- 14Pedro Benito
- 13Diego Altube
Thống kê
02⚑8
⚑310
53%Kiểm soát bóng47%
12Dứt điểm8
4Trúng đích2
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
3Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn4
8Phạt góc3
0Việt vị1
17Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
1Cứu thua4
410Chuyền bóng370
322Chuyền chính xác265
79%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu49
53Ghi được65
62Thủng lưới64
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn20
27Hiệp hai39