Albacete vs CD Eldense
Tỷ số chung cuộc: Albacete 1-1 CD Eldense tại Segunda División, 19 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Albacete thắng 2, hòa 1, CD Eldense thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Carlos Belmonte, Albacete
- Phong độ
- DLLLL Albacete
- LLDLD CD Eldense
- -5' Florin Andone
- 16' Pedro Capó
- 21' ▲ Joel Jorquera ▼ F. Andone
- HT0-0
- 46' ▲ Álex Bernal ▼ Pedro Capó
- 58' Juanma García
- 60' ▲ Jesús Clemente ▼ Cris Montes
- 60' ▲ M. Doué ▼ Iván Chapela
- 67' ▲ Higinio Marín ▼ Dani Escriche
- 70' Higinio Marín 1-0
- 73' ▲ J. Silva ▼ Julio Alonso
- 76' ▲ Juanto ▼ Toni Abad
- 82' ▲ T. Datković ▼ Juanma García
- 82' ▲ Pedro Benito ▼ Alberto Quiles
- 85' Marc-Olivier Doué
- 90'+4 Marc-Olivier Doué
- 90'+4 Marc-Olivier Doué
- 90'+2 1-1 Sergio Ortu · Jesús Clemente
- FT1-1
Đội hình
- 1Bernabé Barragán 6.2
- 22Carlos Isaac 6.3
- 2M. Djetei 6.9
- 24Cristian Glauder 7.3
- 17Julio Alonso ▼ 73' 6.9
- 7Juanma García ▼ 82' 6.6
- 4Agus Medina 6.9
- 8Riki Rodríguez 7.2
- 10Manu Fuster 7.2
- 21Alberto Quiles ▼ 82' 7.5
- 16Dani Escriche ▼ 67' 6.9
Dự bị 10
- 9Higinio Marín ⚽ ▲ 67' 7.2
- 3J. Silva ▲ 73' 6.3
- 15T. Datković ▲ 82' 6.3
- 14Pedro Benito ▲ 82' 6.3
- 30Javi Vargas
- 6Sergi Maestre
- 19Lander Olaetxea
- 13Diego Altube
- 5Juan Antonio
- 18Antonio Pacheco
- 31Álvaro Aceves 6.6
- 2Toni Abad ▼ 76' 6.2
- 4D. Đumić 6.7
- 6Carlos Hernández 7.2
- 23Marc Mateu 7.2
- 10Cris Montes ▼ 60' 7.2
- 8Sergio Ortu ⚽ 7.6
- 18Pedro Capó ▼ 46' 6.3
- 20Iván Chapela ▼ 60' 6.7
- 7F. Andone ▼ 21' 6.3
- 9Mario Soberón 6.9
Dự bị 12
- 19Joel Jorquera ▲ 21' 6.7
- 21Álex Bernal ▲ 46' 6.7
- 17Jesús Clemente ▲ 60' 6.9
- 22M. Doué ▲ 60' 6.7
- 11Juanto ▲ 76' 6.3
- 12Derick Poloni
- 14Miguel Llambrich
- 5Piña
- 29Arnau Ortiz
- 13Andoni Zubiaurre
- 1Guille Vallejo
- 15Miguel Marí
Thống kê
01⚑5
⚑341
55%Kiểm soát bóng45%
9Dứt điểm12
1Trúng đích2
5Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn3
5Phạt góc3
2Việt vị1
12Phạm lỗi15
1Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua0
460Chuyền bóng376
355Chuyền chính xác269
77%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 56 - 27 | +29 | 74 | |
| 2 | 42 | 51 - 36 | +15 | 72 | |
| 3 | 42 | 72 - 48 | +24 | 71 | |
| 4 | 42 | 59 - 40 | +19 | 69 | |
| 5 | 42 | 51 - 42 | +9 | 65 | |
| 6 | 42 | 55 - 39 | +16 | 64 | |
| 7 | 42 | 63 - 55 | +8 | 64 | |
| 8 | 42 | 49 - 45 | +4 | 59 | |
| 9 | 42 | 52 - 54 | -2 | 59 | |
| 10 | 42 | 49 - 52 | -3 | 59 | |
| 11 | 42 | 43 - 46 | -3 | 59 | |
| 12 | 42 | 38 - 41 | -3 | 56 | |
| 13 | 42 | 50 - 56 | -6 | 51 | |
| 14 | 42 | 37 - 51 | -14 | 51 | |
| 15 | 42 | 42 - 42 | 0 | 51 | |
| 16 | 42 | 46 - 56 | -10 | 50 | |
| 17 | 42 | 36 - 33 | +3 | 49 | |
| 18 | 42 | 47 - 55 | -8 | 49 | |
| 19 | 42 | 37 - 53 | -16 | 45 | |
| 20 | 42 | 32 - 53 | -21 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 53 | -20 | 43 | |
| 22 | 42 | 41 - 62 | -21 | 43 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
65Ghi được53
64Thủng lưới62
1.33Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn18
39Hiệp hai27