Oviedo vs Deportivo Alavés
Tỷ số chung cuộc: Oviedo 1-0 Deportivo Alavés tại Segunda División, 13 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Oviedo thắng 1, hòa 2, Deportivo Alavés thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Nuevo Carlos Tartiere, Oviedo
- Trọng tài
- Andrés Fuentes
- Phong độ
- WDLWD Oviedo
- DWDWW Deportivo Alavés
- 18' Abdelkabir Abqar
- 25' ▲ Ángel Montoro ▼ Hugo Rama
- 37' Carlos Benavídez
- HT0-0
- 46' ▲ Mangel Prendes ▼ Jimmy Suárez
- 58' ▲ M. Sylla ▼ Miguel de la Fuente
- 58' ▲ A. Sedlar ▼ C. Benavídez
- 70' Luismi
- 72' Abdelkabir Abqar
- 72' Xeber Alkain
- 74' ▲ Laguardia ▼ Xeber Alkain
- 75' ▲ K. Koindredi ▼ Viti Rozada
- 79' Rodri Tarín · K. Koindredi 1-0
- 82' ▲ L. Sequeira ▼ S. Obeng
- 83' Borja Bastón
- 84' ▲ T. Hara ▼ Salva Sevilla
- 84' ▲ Javi López ▼ Rubén Duarte
- 88' Nahuel Tenaglia
- 90'+6 Taichi Hara
- FT1-0
Đội hình
- 1Q. Braat 7.2
- 24Lucas Ahijado 7.2
- 3Rodri Tarín ⚽ 7.9
- 12Dani Calvo 7.2
- 28Abel Bretones 7.0
- 7Viti Rozada ▼ 75' 6.5
- 5Luismi 7.5
- 14Jimmy Suárez ▼ 46' 6.6
- 20Hugo Rama ▼ 25' 6.2
- 16S. Obeng ▼ 82' 6.9
- 9Borja Bastón 7.0
Dự bị 11
- 19Ángel Montoro ▲ 25' 6.9
- 31Mangel Prendes ▲ 46' 6.9
- 18K. Koindredi ▲ 75' 7.0
- 17L. Sequeira ▲ 82' 6.9
- 22Juanfran
- 23Sergi Enrich
- 8Marco Sangalli
- 21Carlos Pomares
- 13Tomeu Nadal
- 11M. Flores
- 15Oier Luengo
- 1Sivera 6.7
- 14N. Tenaglia 6.9
- 22A. Abqar 6.3
- 19N. Maraš 7.2
- 3Rubén Duarte ▼ 84' 7.0
- 23C. Benavídez ▼ 58' 7.0
- 8Salva Sevilla ▼ 84' 6.9
- 17Xeber Alkain ▼ 74' 6.3
- 18Jon Guridi 6.6
- 11Luis Rioja 6.3
- 9Miguel de la Fuente ▼ 58' 6.2
Dự bị 12
- 7M. Sylla ▲ 58' 6.5
- 4A. Sedlar ▲ 58' 6.5
- 5Laguardia ▲ 74' 6.3
- 24T. Hara ▲ 84' 6.3
- 27Javi López ▲ 84' 6.3
- 31Jesús Owono
- 2A. Arroyo
- 28Álex Balboa
- 21A. Rebbach
- 20Róber
- 6Toni Moya
- 10Jason
Thống kê
02⚑6
⚑541
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm10
2Trúng đích1
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn4
6Phạt góc5
2Việt vị0
8Phạm lỗi16
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua1
270Chuyền bóng434
185Chuyền chính xác337
69%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 55 - 30 | +25 | 75 | |
| 2 | 42 | 49 - 29 | +20 | 72 | |
| 3 | 42 | 46 - 30 | +16 | 72 | |
| 4 | 42 | 47 - 33 | +14 | 71 | |
| 5 | 42 | 45 - 36 | +9 | 71 | |
| 6 | 42 | 58 - 47 | +11 | 67 | |
| 7 | 42 | 47 - 37 | +10 | 59 | |
| 8 | 42 | 34 - 35 | -1 | 59 | |
| 9 | 42 | 47 - 49 | -2 | 58 | |
| 10 | 42 | 42 - 37 | +5 | 57 | |
| 11 | 42 | 33 - 35 | -2 | 54 | |
| 12 | 42 | 39 - 40 | -1 | 54 | |
| 13 | 42 | 40 - 39 | +1 | 53 | |
| 14 | 42 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 15 | 42 | 36 - 36 | 0 | 52 | |
| 16 | 42 | 48 - 54 | -6 | 52 | |
| 17 | 42 | 43 - 48 | -5 | 50 | |
| 18 | 42 | 49 - 55 | -6 | 50 | |
| 19 | 42 | 40 - 53 | -13 | 44 | |
| 20 | 42 | 37 - 44 | -7 | 44 | |
| 21 | 42 | 33 - 66 | -33 | 34 | |
| 22 | 42 | 27 - 57 | -30 | 31 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
51Trận đấu61
40Ghi được69
41Thủng lưới51
0.78Bàn thắng mỗi trận1.13
21Giữ sạch lưới25
12Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai40