Deportivo Alavés vs Oviedo
Tỷ số chung cuộc: Deportivo Alavés 1-1 Oviedo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportivo Alavés thắng 2, hòa 2, Oviedo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio de Mendizorroza, Vitoria-Gasteiz
- Phong độ
- DWDWW Deportivo Alavés
- WDLWD Oviedo
- 10' Federico Viñas
- 45'+2 Denis Suárez
- HT0-0
- 46' ▲ L. Boye ▼ D. Suarez
- 46' ▲ C. Vicente ▼ Calebe
- 54' ▲ H. Hassan ▼ J. Brekalo
- 54' ▲ D. Carmo ▼ E. Bailly
- 56' 0-1 F. Vinas · I. Chaira
- 62' ▲ C. Protesoni ▼ P. Ibanez
- 62' ▲ A. Rebbach ▼ C. Alena
- 69' L. Boye 1-1
- 74' ▲ N. Fonseca ▼ A. Reina
- 75' Federico Viñas
- 75' Federico Viñas
- 77' Abdel Rahim
- 79' Carlos Benavídez
- 85' ▲ A. Fores ▼ S. Colombatto
- 85' ▲ J. Lopez ▼ I. Chaira
- 88' Carlos Benavídez
- 88' Carlos Benavídez
- 90' ▲ A. Manas ▼ T. Martinez
- FT1-1
Đội hình
- 1A. Sivera 8.3
- 17Jonny Otto 7.0
- 14N. Tenaglia 7.2
- 5J. Pacheco 7.3
- 3Yusi 6.9
- 8A. Blanco 7.5
- 20Calebe ▼ 46' 6.7
- 19P. Ibanez ▼ 62' 6.6
- 4D. Suarez ▼ 46' 6.7
- 10C. Alena ▼ 62' 6.7
- 11T. Martinez ▼ 90' 6.3
Dự bị 10
- 13R. Fernandez
- 31G. Swiderski
- 30C. Ballestero
- 23C. Protesoni ▲ 62' 6.6
- 6A. Guevara
- 18J. Guridi
- 15L. Boye ⚽ ▲ 46' 7.6
- 34A. Manas ▲ 90'
- 21A. Rebbach ▲ 62' 6.7
- 7C. Vicente ▲ 46' 7.5
- 13A. Escandell 7.3
- 24L. Ahijado 6.9
- 4D. Costas 6.9
- 2E. Bailly ▼ 54' 7.0
- 3R. Alhassane 7.0
- 6K. Sibo 6.2
- 11S. Colombatto ▼ 85' 7.2
- 7I. Chaira ⇢ ▼ 85' 6.9
- 5A. Reina ▼ 74' 6.6
- 18J. Brekalo ▼ 54' 7.3
- 9F. Vinas ⚽ 6.9
Dự bị 12
- 1H. Moldovan
- 8S. Cazorla
- 10H. Hassan ▲ 54' 7.2
- 12D. Calvo
- 15O. Luengo
- 16D. Carmo ▲ 54' 6.3
- 19A. Fores ▲ 85' 6.5
- 20L. Dendoncker
- 21L. Ilic
- 23N. Fonseca ▲ 74' 6.6
- 25J. Lopez ▲ 85' 6.7
- 27P. Agudin
Thống kê
13⚑6
⚑731
57%Kiểm soát bóng43%
18Dứt điểm18
7Trúng đích6
8Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm10
11Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
6Phạt góc7
11Phạm lỗi20
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ1
5Cứu thua6
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
442Chuyền bóng342
363Chuyền chính xác258
82%Chính xác chuyền75%
1.72Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu42
47Ghi được29
58Thủng lưới63
1.12Bàn thắng mỗi trận0.69
7Giữ sạch lưới12
20Trên 2.5 bàn16
27Hiệp hai15