Guadalajara vs Cacereño
Tỷ số chung cuộc: Guadalajara 0-2 Cacereño tại Segunda División RFEF - Group 5, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Guadalajara thắng 2, hòa 3, Cacereño thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 5 · Group 5 · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Pedro Escartín, Guadalajara
- Phong độ
- WLDLL Guadalajara
- WWLWD Cacereño
- HT0-0
- 47' 0-1 Fran Viñuela
- 58' ▲ Cheki ▼ Adri Arjona
- 58' ▲ Fran Santano ▼ Álvaro Santiago
- 59' ▲ Karim El Kounni ▼ Marcos Carrillo
- 64' 0-2 Karim El Kounni
- 67' ▲ Sergio Marcos ▼ Javi Ablanque
- 75' ▲ Diego Díaz ▼ Iván Fernández
- 76' Cheki
- 80' ▲ Jorge Barba ▼ Fran Viñuela
- 80' ▲ Jorge Sarmiento ▼ L. Télles
- FT0-2
Đội hình
- Víctor López
- Gerard
- Richi
- Álvaro Santiago ▼ 58'
- Darío García
- Adri Arjona ▼ 58'
- Javi Ablanque ▼ 67'
- Sergi Segura
- Iván del Olmo
- Iván Moreno
- Diego Morcillo
Dự bị 7
- Cheki ▲ 58'
- Fran Santano ▲ 58'
- Sergio Marcos ▲ 67'
- Álex Herrero
- Álex Rojas
- Nicolas Muñoz
- Richi Povedano
- Izan Rodríguez
- Javi Barrio
- Adrián Crespo
- Joserra
- Emi Hernández
- L. Télles ▼ 80'
- Deco
- Ignacio Tellechea
- Fran Viñuela ▼ 80'
- Iván Fernández ▼ 75'
- Marcos Carrillo ▼ 59'
Dự bị 7
- Karim El Kounni ▲ 59'
- Diego Díaz ▲ 75'
- Jorge Barba ▲ 80'
- Jorge Sarmiento ▲ 80'
- David Robador
- Ivan Breñé
- Iván Martínez
Thống kê
10
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 46 - 27 | +19 | 61 | |
| 2 | 34 | 61 - 26 | +35 | 61 | |
| 3 | 34 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 4 | 34 | 41 - 32 | +9 | 57 | |
| 5 | 34 | 28 - 21 | +7 | 56 | |
| 6 | 34 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 34 | 44 - 44 | 0 | 48 | |
| 8 | 34 | 34 - 35 | -1 | 46 | |
| 9 | 34 | 31 - 27 | +4 | 46 | |
| 10 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 11 | 34 | 35 - 35 | 0 | 44 | |
| 12 | 34 | 34 - 39 | -5 | 44 | |
| 13 | 34 | 34 - 32 | +2 | 44 | |
| 14 | 34 | 31 - 36 | -5 | 44 | |
| 15 | 34 | 31 - 43 | -12 | 38 | |
| 16 | 34 | 35 - 39 | -4 | 37 | |
| 17 | 34 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 18 | 34 | 28 - 58 | -30 | 23 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu36
56Ghi được45
59Thủng lưới40
1.37Bàn thắng mỗi trận1.25
7Giữ sạch lưới18
22Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai31