Cacereño vs Guadalajara
Tỷ số chung cuộc: Cacereño 1-1 Guadalajara tại Primera División RFEF - Group 1, 24 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Cacereño thắng 1, hòa 3, Guadalajara thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadio Príncipe Felipe, Cáceres
- Phong độ
- WWLWD Cacereño
- WLDLL Guadalajara
- 26' V. Rodriguez
- HT0-0
- 54' Cadete
- 56' ▲ U. Alvarez ▼ J. Gomez
- 58' D. Gomez 1-0
- 60' D. Gutierrez
- 61' ▲ N. Conesa ▼ D. Gutierrez
- 63' 1-1 U. Alvarez
- 72' ▲ K. Vazquez ▼ P. Palacin
- 77' ▲ Samuel ▼ Miki
- 81' ▲ I. Fernandez ▼ M. Berlanga
- 81' ▲ C. Gomez ▼ A. Monerris
- 84' ▲ J. Martinez ▼ D. Amigo
- 84' ▲ G. Perero ▼ P. Munoz
- FT1-1
Đội hình
- 1D. Nieves
- 22E. Hernandez
- 3J. Barrio
- 2I. Martinez Munoz
- 5J. de Diego
- 15A. Monerris▼ 81'
- 10J. Hyjek
- 16D. Gutierrez▼ 61'
- 17M. Berlanga▼ 81'
- 20P. Palacin▼ 72'
- 9D. Gomez
Dự bị 10
- 13A. Quevedo
- 4A. Crespo
- 6N. Conesa▲ 61'
- 7I. Fernandez▲ 81'
- 12W. Kaptoum
- 18R. Sanchis
- 19C. Gomez▲ 81'
- 21J. Alonso
- 23O. El Goumiri
- 25K. Vazquez▲ 72'
- 1A. Zarco
- 5D. Gallardo
- 4J. Ablanque
- 15V. Rodriguez
- 16Cadete
- 17J. Gomez▼ 56'
- 14R. Tavares
- 20Miki▼ 77'
- 7Neskes
- 10D. Amigo▼ 84'
- 19P. Munoz▼ 84'
Dự bị 9
- 13D. Vicente
- 3A. Moreno
- 6P. Rojo
- 9A. Canizo
- 11U. Alvarez▲ 56'
- 18J. Martinez▲ 84'
- 21G. Perero▲ 84'
- 22Samuel▲ 77'
- 27I. Mayo
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 62 - 24 | +38 | 76 | |
| 2 | 38 | 61 - 48 | +13 | 65 | |
| 3 | 38 | 53 - 42 | +11 | 61 | |
| 4 | 38 | 43 - 33 | +10 | 60 | |
| 5 | 38 | 61 - 52 | +9 | 58 | |
| 6 | 38 | 49 - 31 | +18 | 58 | |
| 7 | 38 | 51 - 38 | +13 | 58 | |
| 8 | 38 | 53 - 49 | +4 | 56 | |
| 9 | 38 | 36 - 40 | -4 | 53 | |
| 10 | 38 | 47 - 53 | -6 | 52 | |
| 11 | 38 | 46 - 55 | -9 | 52 | |
| 12 | 38 | 41 - 47 | -6 | 49 | |
| 13 | 38 | 38 - 46 | -8 | 49 | |
| 14 | 38 | 55 - 67 | -12 | 44 | |
| 15 | 38 | 42 - 49 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 38 - 47 | -9 | 43 | |
| 17 | 38 | 44 - 47 | -3 | 43 | |
| 18 | 38 | 44 - 58 | -14 | 41 | |
| 19 | 38 | 28 - 42 | -14 | 40 | |
| 20 | 38 | 29 - 53 | -24 | 28 |
LaLiga2 Primera RFEF - Promotion Play Offs Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
43Ghi được44
50Thủng lưới58
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
10Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn16
22Hiệp hai27