Cacereño

Cacereño

Tây Ban Nha · Primera División RFEF - Group 1

Cacereño: vị trí 7 trên bảng xếp hạng Primera División RFEF - Group 1 — điểm: 12, số trận: 8. Trận tiếp theo: Cacereño vs Zamora, 24 tháng 10. Kết quả mới nhất: Pontevedra 1-0 Cacereño, 18 tháng 10.

Phong độ
WDLDL
HLV
Julio Cobos · Từ 2025
Vị trí
7 · Đ: 12 · Tr: 8 →
Sân vận động
Estadio Príncipe Felipe, Cáceres · 15.000

Lịch thi đấu

06-11
Cacereño
Lugo
–
–
13-11
Ponferradina
Cacereño
–
–
22-11
Cacereño
UD Logroñés
–
–
29-11
Extremadura 1924
Cacereño
–
–
06-12
Cacereño
Real Unión
–
–
13-12
Racing Ferrol
Cacereño
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
1,2
Thủng lưới
1,1
Tổng
2,3

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
9–6–6
Sân khách
5–7–7
Thắng đậm nhất
4-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,5 : 0,5
Hiệp hai
0,7 : 0,6
Trên 2.5 bàn 38%
Trên 1.5 bàn 68%
Cả hai cùng ghi bàn 48%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 25%

Tỉ số thường gặp

  • 1-17× · 18%
  • 1-06× · 15%
  • 0-14× · 10%
  • 1-24× · 10%
  • 0-03× · 8%
  • 2-03× · 8%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
Primera División RFEF - Group 1 8332 754—
Friendlies Clubs 4211 531—
Copa Federacion 2101 321—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 46 · 12% 1–15′ · Thủng lưới 25 · 11% 12% 11% 1–15 16–30′ · Ghi được 58 · 16% 16–30′ · Thủng lưới 43 · 18% 16% 18% 16–30 31–45′ · Ghi được 49 · 13% 31–45′ · Thủng lưới 46 · 19% 13% 19% 31–45 46–60′ · Ghi được 64 · 17% 46–60′ · Thủng lưới 34 · 14% 17% 14% 46–60 61–75′ · Ghi được 63 · 17% 61–75′ · Thủng lưới 37 · 16% 17% 16% 61–75 76–90′ · Ghi được 91 · 25% 76–90′ · Thủng lưới 51 · 22% 25% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 230, 2019–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu