San Roque Lepe
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Vélez

San Roque Lepe vs Vélez

Tỷ số chung cuộc: San Roque Lepe 1-0 Vélez tại Segunda División RFEF - Group 4, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Roque Lepe thắng 4, hòa 0, Vélez thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Municipal Ciudad de Lepe, Lepe
Trọng tài
Héctor Bouzas
Phong độ
LDLLD San Roque Lepe
LLLLL Vélez
  1. HT0-0
  2. 57' Álvaro Vázquez David Santisteban
  3. 66' B. Barry Raly
  4. 68' C. Taoualy J. Rydstrand
  5. 71' D. Zamorano Yael Ballesteros
  6. 80' Pablo Aguilera Jacobo Cornejo
  7. 80' Álvaro Ocaña Luismi Gutiérrez
  8. 88' Pablo Aguilera 1-0
  9. FT1-0

Đội hình

San Roque Lepe HLV: Juanma Pavón
  1. David Robador
  2. Jesús Rueda
  3. Iván Robles
  4. Antonio López
  5. Marrufo
  6. J. Rydstrand ▼ 68'
  7. Juan Carlos Camacho
  8. Jacobo Cornejo ▼ 80'
  9. Sergio García
  10. Pablo Haro
  11. David Santisteban ▼ 57'

Dự bị 7

  1. Álvaro Vázquez ▲ 57'
  2. C. Taoualy ▲ 68'
  3. Pablo Aguilera ▲ 80'
  4. David León
  5. Javi Misffut
  6. Pedro Inglés
  7. Sergio Nuñez
Vélez HLV: M. Pehrsson
  1. Diego Barrios
  2. Álex Portillo
  3. Raúl Espinosa
  4. Adolfo Romero
  5. Héctor Martínez
  6. Yael Ballesteros ▼ 71'
  7. Luismi Gutiérrez ▼ 80'
  8. G. Miranda
  9. Rafa Salama
  10. Álvaro Montejo
  11. Raly ▼ 66'

Dự bị 7

  1. B. Barry ▲ 66'
  2. D. Zamorano ▲ 71'
  3. Álvaro Ocaña ▲ 80'
  4. Andersson Mio
  5. E. Bocchino
  6. Gastón Valles
  7. Joselinho

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Antequera
34 58 - 24 +34 73
2
Recreativo Huelva
34 39 - 24 +15 63
3
Granada CF II
34 47 - 32 +15 59
4
Sanluqueño
34 47 - 33 +14 58
5
Ucam Murcia
34 46 - 27 +19 54
6
Yeclano
34 35 - 29 +6 52
7
San Roque Lepe
34 35 - 30 +5 47
8
Mar Menor
34 32 - 36 -4 45
9
Cartagena LU II
34 38 - 42 -4 45
10
Sevilla Atletico
34 36 - 31 +5 45
11
Cádiz II
34 38 - 46 -8 45
12
Real Betis II
34 34 - 35 -1 44
13
Vélez
34 41 - 52 -11 44
14
Xerez Deportivo
34 30 - 36 -6 40
15
El Ejido
34 34 - 41 -7 39
16
Juventud Torremolinos
34 30 - 40 -10 34
17
Mancha Real
34 26 - 48 -22 31
18
Utrera
34 27 - 67 -40 19
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu37
45Ghi được43
37Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.16
17Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn18
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu