Vélez vs San Roque Lepe
Tỷ số chung cuộc: Vélez 0-2 San Roque Lepe tại Segunda División RFEF - Group 4, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Vélez thắng 2, hòa 0, San Roque Lepe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Vivar Téllez, Vélez-Málaga
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- LLLLL Vélez
- LDLLD San Roque Lepe
- 14' 0-1 Brian Triviño
- HT0-1
- 46' ▲ C. Taoualy ▼ G. Quezada
- 66' ▲ David Santisteban ▼ Brian Triviño
- 66' ▲ Pedro Inglés ▼ Antonio López
- 66' ▲ Sergio García ▼ Pablo
- 68' ▲ Héctor Martínez ▼ Álvaro Ocaña
- 68' ▲ Jorge Barba ▼ Luismi Gutiérrez
- 79' ▲ Javi Misffut ▼ Juan Carlos Camacho
- 84' ▲ Balta ▼ Raúl Espinosa
- 85' 0-2 D. Zamoranophản lưới
- 87' ▲ Gastón Valles ▼ G. Miranda
- FT0-2
Đội hình
- Miguel Guerrero
- E. Bocchino
- Álex Portillo
- Álvaro Ocaña ▼ 68'
- Raúl Espinosa ▼ 84'
- D. Zamorano
- Yael Ballesteros
- Luismi Gutiérrez ▼ 68'
- G. Miranda ▼ 87'
- Álvaro Montejo
- Joselinho
Dự bị 7
- Héctor Martínez ▲ 68'
- Jorge Barba ▲ 68'
- Balta ▲ 84'
- Gastón Valles ▲ 87'
- Mauro Andrade
- Adolfo Romero
- Diego Barrios
- David Robador
- Paco Torres
- Iván Robles
- Antonio López ▼ 66'
- Beke
- J. Rydstrand
- G. Quezada ▼ 46'
- Juan Carlos Camacho ▼ 79'
- Brian Triviño ▼ 66'
- Pablo Haro
- Pablo ▼ 66'
Dự bị 7
- C. Taoualy ▲ 46'
- David Santisteban ▲ 66'
- Pedro Inglés ▲ 66'
- Sergio García ▲ 66'
- Javi Misffut ▲ 79'
- S. Maidana
- Álvaro Vázquez
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 58 - 24 | +34 | 73 | |
| 2 | 34 | 39 - 24 | +15 | 63 | |
| 3 | 34 | 47 - 32 | +15 | 59 | |
| 4 | 34 | 47 - 33 | +14 | 58 | |
| 5 | 34 | 46 - 27 | +19 | 54 | |
| 6 | 34 | 35 - 29 | +6 | 52 | |
| 7 | 34 | 35 - 30 | +5 | 47 | |
| 8 | 34 | 32 - 36 | -4 | 45 | |
| 9 | 34 | 38 - 42 | -4 | 45 | |
| 10 | 34 | 36 - 31 | +5 | 45 | |
| 11 | 34 | 38 - 46 | -8 | 45 | |
| 12 | 34 | 34 - 35 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 41 - 52 | -11 | 44 | |
| 14 | 34 | 30 - 36 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 34 - 41 | -7 | 39 | |
| 16 | 34 | 30 - 40 | -10 | 34 | |
| 17 | 34 | 26 - 48 | -22 | 31 | |
| 18 | 34 | 27 - 67 | -40 | 19 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu41
43Ghi được45
56Thủng lưới37
1.16Bàn thắng mỗi trận1.1
8Giữ sạch lưới17
18Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai25