Vélez
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
San Roque Lepe

Vélez vs San Roque Lepe

Tỷ số chung cuộc: Vélez 2-1 San Roque Lepe tại Segunda División RFEF - Group 4, 3 tháng 12, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 14
Sân vận động
Estadio Vivar Téllez, Vélez-Málaga
Phong độ
LLLLL Vélez
LDLLD San Roque Lepe
  1. 20' Rafa Salama 1-0
  2. 45'+2 1-1 Sergio García
  3. HT1-1
  4. 72' K. Spence Luismi Gutiérrez
  5. 72' Víctor Barroso Abreu
  6. 79' Alusine Koroma Gastón Alonso
  7. 80' Gastón Valles 2-1
  8. 87' L. Fatty Juan Carlos Camacho
  9. 89' Chus Ruiz Adri Arjona
  10. 89' David Amez D. Zamorano
  11. FT2-1

Đội hình

Vélez HLV: M. Pehrsson
  1. Alfonso Liceras
  2. Álex Portillo
  3. Antonio Navas
  4. Adolfo Romero
  5. Héctor Martínez
  6. D. Zamorano▼ 89'
  7. Adri Arjona▼ 89'
  8. Luismi Gutiérrez▼ 72'
  9. Gastón Alonso▼ 79'
  10. Rafa Salama
  11. Gastón Valles

Dự bị 7

  1. K. Spence▲ 72'
  2. Alusine Koroma▲ 79'
  3. Chus Ruiz▲ 89'
  4. David Amez▲ 89'
  5. B. Mohammed
  6. Diego Barrios
  7. I. Peter
San Roque Lepe HLV: Juanma Pavón
  1. Gato Romero
  2. Jesús Rueda
  3. Iván Robles
  4. Carlos Becken
  5. Juan Carlos Camacho▼ 87'
  6. Kevin Bautista
  7. Jacobo Cornejo
  8. Abreu▼ 72'
  9. Fran López
  10. Diego Gutiérrez
  11. Sergio García

Dự bị 7

  1. Víctor Barroso▲ 72'
  2. L. Fatty▲ 87'
  3. Fran Ávila
  4. Hassou Diaby
  5. Raúl García-Alejo
  6. Alex De La Rosa
  7. Jorge Rodríguez

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sevilla Atletico
34 52 - 20 +32 66
2
Yeclano
34 43 - 29 +14 60
3
Marbella
34 41 - 32 +9 56
4
Orihuela
34 39 - 37 +2 54
5
Real Betis II
34 44 - 28 +16 53
6
Estepona
34 34 - 27 +7 49
7
Águilas
34 27 - 20 +7 48
8
Ucam Murcia
34 42 - 35 +7 47
9
Linense
34 35 - 33 +2 47
10
Antoniano
34 32 - 40 -8 46
11
La Unión Atlético
34 36 - 36 0 43
12
Cádiz II
34 41 - 43 -2 42
13
Manchego
34 29 - 36 -7 41
14
Racing Cartagena MM -
34 20 - 28 -8 40
15
El Palo
34 26 - 36 -10 36
16
San Roque Lepe
34 34 - 39 -5 36
17
Vélez
34 31 - 61 -30 29
18
Cartagena LU II
34 25 - 51 -26 23
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng

So sánh

37Trận đấu40
34Ghi được43
63Thủng lưới44
0.92Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu