San Roque Lepe vs Vélez
Tỷ số chung cuộc: San Roque Lepe 5-1 Vélez tại Segunda División RFEF - Group 4, 8 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Roque Lepe thắng 4, hòa 0, Vélez thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División RFEF - Group 4 · Group 4 · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal Ciudad de Lepe, Lepe
- Trọng tài
- Jorge Álvarez
- Phong độ
- LDLLD San Roque Lepe
- LLLLL Vélez
- 19' Iván Robles 1-0
- 21' Chuma 2-0
- 27' Nacho Abeledo 3-0
- 45' 3-1 D. Zamorano
- HT3-1
- 46' ▲ Álex Camacho ▼ E. Yankey
- 59' ▲ Nané García ▼ Víctor Morillo
- 59' ▲ Iván Martínez ▼ Balta
- 66' ▲ Álex Carmona ▼ Nacho Abeledo
- 69' ▲ M. Chavarría ▼ Joselinho
- 69' ▲ Pablo ▼ R. Gómez
- 71' Nané García 4-1
- 78' ▲ Gerard Vergé ▼ Adrián Ruiz
- 78' ▲ Pola ▼ C. Taoualy
- 82' ▲ Álvaro Ocaña ▼ G. Miranda
- 90' Nané García 5-1
- FT5-1
Đội hình
- David Robador
- Fran Ávila
- Iván Robles
- Antonio López
- Beke
- J. Rydstrand
- Nacho Abeledo ▼ 66'
- Víctor Morillo ▼ 59'
- C. Taoualy ▼ 78'
- Adrián Ruiz ▼ 78'
- Chuma
Dự bị 7
- Nané García ▲ 59'
- Álex Carmona ▲ 66'
- Gerard Vergé ▲ 78'
- Pola ▲ 78'
- Marcos Torres
- Gordito
- Marrufo
- Miguel Guerrero
- E. Bocchino
- Álex Portillo
- Pacoli
- E. Yankey ▼ 46'
- Cervera
- D. Zamorano
- G. Miranda ▼ 82'
- Joselinho ▼ 69'
- Balta ▼ 59'
- R. Gómez ▼ 69'
Dự bị 7
- Álex Camacho ▲ 46'
- Iván Martínez ▲ 59'
- M. Chavarría ▲ 69'
- Pablo ▲ 69'
- Álvaro Ocaña ▲ 82'
- Adolfo Romero
- César
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 86 - 29 | +57 | 82 | |
| 2 | 34 | 49 - 26 | +23 | 62 | |
| 3 | 34 | 48 - 37 | +11 | 61 | |
| 4 | 34 | 46 - 32 | +14 | 54 | |
| 5 | 34 | 42 - 40 | +2 | 53 | |
| 6 | 34 | 39 - 28 | +11 | 52 | |
| 7 | 34 | 36 - 35 | +1 | 50 | |
| 8 | 34 | 39 - 28 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 37 - 38 | -1 | 47 | |
| 10 | 34 | 28 - 40 | -12 | 47 | |
| 11 | 34 | 39 - 42 | -3 | 46 | |
| 12 | 34 | 36 - 37 | -1 | 44 | |
| 13 | 34 | 43 - 42 | +1 | 41 | |
| 14 | 34 | 35 - 47 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 41 - 61 | -20 | 31 | |
| 16 | 34 | 30 - 55 | -25 | 29 | |
| 17 | 34 | 32 - 61 | -29 | 25 | |
| 18 | 34 | 36 - 64 | -28 | 25 |
Thăng hạng Play-off Possible Relegation Play-off Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu38
40Ghi được42
33Thủng lưới53
1.05Bàn thắng mỗi trận1.11
16Giữ sạch lưới13
10Trên 2.5 bàn17
19Hiệp hai25