Cultural Leonesa
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Real Sociedad II

Cultural Leonesa vs Real Sociedad II

Tỷ số chung cuộc: Cultural Leonesa 1-1 Real Sociedad II tại Primera División RFEF - Group 1, 6 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Cultural Leonesa thắng 2, hòa 5, Real Sociedad II thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División RFEF - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
Sân vận động
Estadio Municipal Reino de León, León
Phong độ
DWDDW Cultural Leonesa
LWDDW Real Sociedad II
  1. 31' Manu Justo11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 61' 1-1 Jon Balda
  4. 62' Eder García Alex Marchal
  5. 69' Luis Chacón Juan Artola
  6. 69' Txus Alba Sergi Maestre
  7. 70' Sydney Osazuwa J. Ochieng
  8. 71' A. Lebarbier Manex Gibelalde
  9. 75' Antón Escobar Manu Justo
  10. 75' Carlos Calderón A. Pastoriza
  11. 77' V. Garcia
  12. 79' Darío Ramírez Arkaitz Mariezkurrena
  13. 79' Peru Rodríguez Iñaki Rupérez
  14. 84' S. Osazuwa
  15. 90' J. Balda
  16. 90'+1 T. Alba
  17. 90'+4 A. Martinez
  18. FT1-1

Đội hình

Cultural Leonesa HLV: Raúl Llona
  1. Miguel Bañuz
  2. Eneko Satrústegui
  3. V. García
  4. Quique Fornos
  5. Álvaro Martínez
  6. Sergi Maestre ▼ 69'
  7. Bicho
  8. Barri
  9. A. Pastoriza ▼ 75'
  10. Juan Artola ▼ 69'
  11. Manu Justo ▼ 75'

Dự bị 10

  1. Luis Chacón ▲ 69'
  2. Txus Alba ▲ 69'
  3. Antón Escobar ▲ 75'
  4. Carlos Calderón ▲ 75'
  5. Amigo
  6. Guzmán Ortega
  7. Kevin Presa
  8. Rodri Suárez
  9. Víctor Ruiz
  10. Joel Ruiz
Real Sociedad II HLV: Sergio Francisco
  1. Arana
  2. Ibrahima Cámara
  3. Luken Beitia
  4. Iñaki Rupérez ▼ 79'
  5. Mikel Goti
  6. Manex Gibelalde ▼ 71'
  7. Jon Balda
  8. Ekain Orobengoa
  9. J. Ochieng ▼ 70'
  10. Arkaitz Mariezkurrena ▼ 79'
  11. Alex Marchal ▼ 62'

Dự bị 10

  1. Eder García ▲ 62'
  2. Sydney Osazuwa ▲ 70'
  3. A. Lebarbier ▲ 71'
  4. Darío Ramírez ▲ 79'
  5. Peru Rodríguez ▲ 79'
  6. Eneko Astigarraga
  7. Jakes Gorosabel
  8. Jon Merino
  9. Unax Agote
  10. Javier Jiménez

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Cultural Leonesa
38 55 - 43 +12 65
2
Ponferradina
38 59 - 41 +18 65
3
Real Sociedad II
38 51 - 33 +18 62
4
FC Andorra
38 49 - 38 +11 60
5
Gimnastic
38 59 - 43 +16 59
6
Tarazona
38 41 - 34 +7 54
7
Athletic Bilbao II
38 49 - 45 +4 54
8
Celta de Vigo II
38 54 - 50 +4 53
9
Zamora
38 44 - 35 +9 53
10
Ourense CF
38 35 - 44 -9 51
11
Barakaldo
38 49 - 44 +5 49
12
Arenteiro
38 40 - 42 -2 48
13
Lugo
38 35 - 47 -12 46
14
CA Osasuna II
38 47 - 59 -12 46
15
Unionistas de Salamanca
38 42 - 46 -4 46
16
FC Barcelona B
38 53 - 57 -4 45
17
Sestao River
38 40 - 45 -5 45
18
Real Unión
38 43 - 58 -15 44
19
Gimnástica Segoviana
38 43 - 69 -26 42
20
Amorebieta
38 42 - 57 -15 41
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu42
69Ghi được56
53Thủng lưới37
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
13Giữ sạch lưới14
20Trên 2.5 bàn16
38Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu