Madrid CFF W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 2-0 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 11 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 5, hòa 2, Sevilla F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada
- Phong độ
- WLWWW Madrid CFF W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 13' I. Alvarez
- 26' Monica · N. Andonova 1-0
- 32' A. Ruiz
- 39' ▲ A. Lopez ▼ D. Garcia
- 45' E. Cintron
- HT1-0
- 46' ▲ I. Arnaiz ▼ A. Redondo
- 46' ▲ G. Gili Giner ▼ M. Cortes
- 46' ▲ A. Alvarez ▼ E. Martin-Pozuelo
- 58' ▲ N. Sanchez ▼ A. Poljak
- 65' ▲ M. Rivas ▼ A. Ruiz
- 65' ▲ C. Garcia ▼ K. Melgard
- 76' N. Sanchez · M. Rivas 2-0
- 80' ▲ Anita ▼ E. Nautnes
- 80' ▲ A. Coya ▼ N. Andonova
- 80' ▲ A. Cerrato ▼ I. Alvarez
- 84' E. Cintron
- 84' E. Cintron
- FT2-0
Đội hình
- 1P. Ulloa
- 33E. Cintron
- 24F. Olofsson
- 19N. Mendoza
- 5Monica
- 14A. Ruiz ▼ 65'
- 16H. Antonsdottir
- 11K. Melgard ▼ 65'
- 7N. Andonova ▼ 80'
- 17A. Poljak ▼ 58'
- 23E. Nautnes ▼ 80'
Dự bị 6
- 30B. de Gracia
- 10Anita ▲ 80'
- 21M. Rivas ▲ 65'
- 6N. Sanchez ▲ 58'
- 27C. Garcia ▲ 65'
- 36A. Coya ▲ 80'
- 1E. Sullastres
- 17D. Garcia ▼ 39'
- 24A. Marques
- 4I. Alvarez ▼ 80'
- 15E. Martin-Pozuelo ▼ 46'
- 20R. Marquez
- 6A. Redondo ▼ 46'
- 35X. Barrios
- 10M. Cortes ▼ 46'
- 7R. Morcillo
- 9F. Kanteh Cham
Dự bị 9
- 13M. Echezarreta
- 22C. Hagel
- 16I. Arnaiz ▲ 46'
- 19A. Cerrato ▲ 80'
- 30A. Lopez ▲ 39'
- 34J. Torres
- 21G. Gili Giner ▲ 46'
- 8A. Alvarez ▲ 46'
- 28A. Galvez
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
41Ghi được33
59Thủng lưới46
1.37Bàn thắng mỗi trận1.1
6Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai15