Madrid CFF W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 2-1 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 9 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 5, hòa 2, Sevilla F.C. W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada
- Phong độ
- WLWWW Madrid CFF W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 6' Emily Carvalho
- 21' Raquel Morcillo Aparicio
- HT0-0
- 55' ▲ N. Padilla-Bidas ▼ Lucía Moral
- 60' 0-1 Raquel Morcillo · Alicia Redondo
- 64' ▲ H. Antonsdóttir ▼ Emily Assis
- 64' ▲ K. Araya ▼ Cristina Librán
- 64' ▲ K. McKenna ▼ Esther Laborde
- 69' ▲ Paula Partido ▼ Fatou Kanteh
- 74' M. Marcetto 1-1
- 76' K. Melgård · K. Araya 2-1
- 81' ▲ Alba Cerrato ▼ Iris Arnaiz
- 83' ▲ Bárbara López ▼ K. Melgård
- FT2-1
Đội hình
- 1Paola Ulloa 6.6
- 4Sandra Villafañe 6.9
- 19Núria Mendoza 6.3
- 5Mônica 6.9
- 3Esther Laborde ▼ 64' 7.2
- 17A. Poljak 6.7
- 14Cristina Librán ▼ 64' 6.9
- 18M. Marcetto ⚽ 7.6
- 15Emily Assis ▼ 64' 6.5
- 10F. Bonsegundo 6.6
- 11K. Melgård ⚽ ▼ 83' 7.5
Dự bị 9
- 16H. Antonsdóttir ▲ 64' 6.9
- 8K. Araya ▲ 64' 7.5
- 12K. McKenna ▲ 64' 6.9
- 9Bárbara López ▲ 83' 7.2
- 2M. León
- 6A. Cometti
- 32Alba Ruiz
- 30Belén de Gracia
- 31Claudia Indias
- 1Esther Sullastres 7.3
- 17Débora García 6.5
- 5Eva Llamas 6.3
- 19Diana Gomes 6.7
- 7Lucía Corrales 7.2
- 9Fatou Kanteh ▼ 69' 6.9
- 16Iris Arnaiz ▼ 81' 6.5
- 6Alicia Redondo ⇢ 7.5
- 23Raquel Morcillo ⚽ 7.3
- 18Lucía Moral ▼ 55' 7.0
- 21Gemma Gili 6.5
Dự bị 7
- 22N. Padilla-Bidas ▲ 55' 6.7
- 20Paula Partido ▲ 69' 6.3
- 29Alba Cerrato ▲ 81' 6.7
- 30Alba López
- 34Julia Torres
- 14Nazareth Martín
- 13Yolanda Aguirre
Thống kê
01⚑6
⚑410
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm10
8Trúng đích3
4Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
6Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
438Chuyền bóng361
329Chuyền chính xác255
75%Chính xác chuyền71%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
37Ghi được32
62Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận1.07
2Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn15
24Hiệp hai21