Granada CF vs Granad. Tenerife W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 1-1 Granad. Tenerife W tại Primera División Femenina, 1 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 2, Granad. Tenerife W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 27
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- DWLDD Granad. Tenerife W
- 19' A. Gomez
- 28' L. Requena 1-0
- 31' 1-1 P. Gramaglia · S. Ouzraoui Diki
- HT1-1
- 60' ▲ S. Castello ▼ Y. Moreno
- 74' ▲ V. Quiles ▼ A. Zaremba
- 75' ▲ Koko ▼ P. Gramaglia
- 80' ▲ C. Rodriguez ▼ M. Baquerizo
- 86' ▲ I. Perez ▼ S. Ouzraoui Diki
- 90' ▲ M. Zafra Carmona ▼ L. Requena
- FT1-1
Đội hình
- 1L. Sanchez
- 21C. Postigo
- 22Leles
- 20Jujuba Cardozo
- 12A. Perez
- 15M. Baquerizo ▼ 80'
- 14M. Kojima
- 10L. Requena ▼ 90'
- 6A. Mingueza
- 11A. Gomez
- 9S. Keefe
Dự bị 7
- 13C. Hirao
- 3C. Rodriguez ▲ 80'
- 34M. Zafra Carmona ▲ 90'
- 8M. Barquero
- 5Y. Sierra
- 27A. Mateos
- 30A. Success
- 13N. Caceres
- 11A. Zaremba ▼ 74'
- 4F. Dembele
- 18E. Verges
- 22P. Gavira Collado
- 16C. Blanco
- 5Y. Moreno ▼ 60'
- 33B. Martinez
- 14N. Ramos
- 24P. Gramaglia ▼ 75'
- 7S. Ouzraoui Diki ▼ 86'
Dự bị 7
- 1N. Ramos
- 2Koko ▲ 75'
- 8V. Quiles ▲ 74'
- 12S. Castello ▲ 60'
- 3Cinta Rodriguez ▲ 80'
- 21A. Carballo Cabrera
- 19I. Perez ▲ 86'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 130 - 9 | +121 | 87 | |
| 2 | 30 | 65 - 18 | +47 | 72 | |
| 3 | 30 | 61 - 27 | +34 | 66 | |
| 4 | 30 | 49 - 22 | +27 | 54 | |
| 5 | 30 | 63 - 39 | +24 | 51 | |
| 6 | 30 | 36 - 42 | -6 | 45 | |
| 7 | 30 | 35 - 44 | -9 | 44 | |
| 8 | 30 | 33 - 46 | -13 | 41 | |
| 9 | 30 | 28 - 46 | -18 | 39 | |
| 10 | 30 | 41 - 59 | -18 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 44 | -16 | 31 | |
| 12 | 30 | 34 - 54 | -20 | 31 | |
| 13 | 30 | 18 - 47 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 54 | -25 | 21 | |
| 15 | 30 | 23 - 78 | -55 | 14 | |
| 16 | 30 | 18 - 62 | -44 | 9 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
36Ghi được49
42Thủng lưới22
1.2Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn12
18Hiệp hai24