Granada CF vs Granad. Tenerife W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 2-1 Granad. Tenerife W tại Primera División Femenina, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 2, Granad. Tenerife W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 24
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- DWLDD Granad. Tenerife W
- 15' Carlota Suárez 1-0
- 22' 1-1 A. N'Guessan · Pisco
- 29' Rinsola Babajide
- HT1-1
- 53' Laura Pérez · Lauri Requena 2-1
- 60' ▲ María José Pérez ▼ R. Babajide
- 60' ▲ A. Barroso ▼ S. Pavlović
- 67' ▲ Sandra Hernández ▼ María Estella
- 76' ▲ Ornella Vignola ▼ Carlota Suárez
- 83' ▲ A. Zaremba ▼ Pisco
- 90'+3 ▲ E. Imade ▼ Laura Pérez
- 90'+3 ▲ D. Falfán ▼ Naima García
- FT2-1
Đội hình
- 1Sandra Estévez 6.6
- 21Cristina Postigo 7.0
- 3Marta Carrasco 6.2
- 4Isabel Álvarez 6.7
- 15Esther Martín-Pozuelo 6.2
- 7Laura Pérez ⚽ ▼ 90' 7.7
- 6Alicia Redondo 6.9
- 5Ariadna Mingueza 6.9
- 10Lauri Requena ⇢ 7.3
- 17Naima García ▼ 90' 6.9
- 24Carlota Suárez ⚽ ▼ 76' 7.2
Dự bị 11
- 9Ornella Vignola ▲ 76' 6.5
- 19E. Imade ▲ 90'
- 25D. Falfán ▲ 90'
- 18I. Faddi
- 2Xie Ting
- 20Naroa Uriarte
- 11Andrea Gómez
- 13Andrea Romero
- 14Gaste
- 12Alba Pérez
- 16Nerea Vicente
- 13Aline 6.3
- 16Claudia Blanco 6.5
- 3Thaís Ferreira 6.3
- 20María Estella ▼ 67' 6.2
- 22Patri Gavira 6.3
- 23Pisco ⇢ ▼ 83' 7.2
- 8A. N'Guessan ⚽ 6.3
- 5Y. Moreno 6.2
- 21S. Pavlović ▼ 60' 6.7
- 7R. Babajide ▼ 60' 6.2
- 24G. Monday 6.3
Dự bị 7
- 17María José Pérez ▲ 60' 6.6
- 2A. Barroso ▲ 60' 6.9
- 15Sandra Hernández ▲ 67' 6.3
- 11A. Zaremba ▲ 83' 6.5
- 1Noelia Ramos
- 18Bea Beltrán
- 4Andrea Marrero
Thống kê
00⚑3
⚑410
51%Kiểm soát bóng49%
5Dứt điểm6
3Trúng đích2
1Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn0
3Phạt góc4
0Việt vị3
16Phạm lỗi9
0Thẻ vàng1
1Cứu thua1
405Chuyền bóng386
286Chuyền chính xác296
71%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
33Ghi được35
58Thủng lưới48
1.1Bàn thắng mỗi trận1.17
3Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn13
18Hiệp hai19