Granada CF vs Granad. Tenerife W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 2-1 Granad. Tenerife W tại Primera División Femenina, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 3, hòa 2, Granad. Tenerife W thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 15
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- DWLDD Granad. Tenerife W
- 25' Fatou Dembele
- 30' María Carrión Leles
- 39' E. Imade · Ariadna Mingueza 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Alexia Fernández ▼ Lucía Ramos
- 46' ▲ Cinta Rodríguez ▼ F. Dembele
- 50' Ariadna Mingueza · Ornella Vignola 2-0
- 59' ▲ L. Laupstad ▼ O. Babajide
- 59' ▲ T. Sørbo ▼ Bicho
- 59' ▲ María José Pérez ▼ J. Blom
- 79' ▲ Andrea Gómez ▼ Lauri
- 80' ▲ Jujuba Cardozo ▼ Laura Pérez
- 80' ▲ María Estella ▼ A. Zaremba
- 81' Jujuba
- 86' ▲ Marta Carrasco ▼ Alba Pérez
- 88' ▲ Amaia Iribarren ▼ Ornella Vignola
- 90'+3 María José Pérez González
- 90' 2-1 G. Monday · María José Pérez
- FT2-1
Đội hình
- 1Sandra Estévez 6.6
- 21Cristina Postigo 7.9
- 12Alba Pérez ▼ 86' 6.9
- 4Isabel Álvarez 6.9
- 15Lucía Ramos ▼ 46' 6.9
- 6Ariadna Mingueza ⚽ ⇢ 8.5
- 22Leles 6.9
- 7Laura Pérez ▼ 80' 6.9
- 10Lauri ▼ 79' 6.2
- 9Ornella Vignola ⇢ ▼ 88' 7.3
- 19E. Imade ⚽ 7.9
Dự bị 10
- 24Alexia Fernández ▲ 46' 7.3
- 11Andrea Gómez ▲ 79' 6.9
- 20Jujuba Cardozo ▲ 80' 6.2
- 3Marta Carrasco ▲ 86' 6.5
- 8Amaia Iribarren ▲ 88' 6.3
- 16Paula Arana
- 14Miku Kojima
- 13Andrea Romero
- 17B. Bradić
- 23Clara Rodríguez ▲ 46'
- 1Noelia Ramos 5.9
- 11A. Zaremba ▼ 80' 6.5
- 25F. Dembele ▼ 46' 6.2
- 22Patri Gavira 6.5
- 23Pisco 7.3
- 10J. Blom ▼ 59' 6.0
- 12Sandra Castelló 7.0
- 15Bicho ▼ 59' 6.5
- 19S. Ouzraoui Diki 6.9
- 21G. Monday ⚽ 7.2
- 7O. Babajide ▼ 59' 6.7
Dự bị 7
- 2Cinta Rodríguez ▲ 46' 6.7
- 8L. Laupstad ▲ 59' 6.3
- 4T. Sørbo ▲ 59' 6.7
- 17María José Pérez ▲ 59' 7.2
- 20María Estella ▲ 80' 6.3
- 18Bea Beltrán
- 13María Echezarreta
Thống kê
02⚑4
⚑520
64%Kiểm soát bóng36%
14Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm5
7Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn3
4Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
2Cứu thua3
419Chuyền bóng231
316Chuyền chính xác137
75%Chính xác chuyền59%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được40
45Thủng lưới36
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai20