Sevilla F.C. W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 0-4 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 2, hòa 0, Real Madrid W thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- DDWLL Sevilla F.C. W
- WWWDW Real Madrid W
- 33' Diana Gomes
- 34' 0-1 Alba Redondo
- 37' Iris Arnaiz Gil
- 37' Caroline Møller
- 41' 0-2 Athenea del Castillo · S. Toletti
- HT0-2
- 46' ▲ Raquel Morcillo ▼ Lucía Moral
- 46' ▲ Alba López ▼ M. Cortés
- 64' ▲ Elsa Santos ▼ C. Weir
- 64' ▲ N. Feller ▼ Eva Navarro
- 70' 0-3 Alba Redondo
- 74' ▲ Carla Camacho ▼ Alba Redondo
- 75' ▲ Alba Cerrato ▼ Iris Arnaiz
- 75' ▲ S. Bruun ▼ C. Møller
- 78' Esther Sullastres
- 81' ▲ Yolanda Aguirre ▼ Fatou Kanteh
- 83' ▲ F. Angeldahl ▼ S. Toletti
- 84' ▲ Paula Partido ▼ Débora García
- 90'+1 0-4 N. Feller · Athenea del Castillo
- FT0-4
Đội hình
- 1Esther Sullastres 6.3
- 17Débora García ▼ 84' 6.5
- 19Diana Gomes 5.9
- 14Nazareth Martín 5.9
- 7Lucía Corrales 6.2
- 21Gemma Gili 6.9
- 16Iris Arnaiz ▼ 75' 6.5
- 8Pamela González 6.2
- 9Fatou Kanteh ▼ 81' 6.5
- 18Lucía Moral ▼ 46' 6.3
- 10M. Cortés ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 23Raquel Morcillo ▲ 46' 6.2
- 30Alba López ▲ 46' 6.3
- 29Alba Cerrato ▲ 75' 6.7
- 13Yolanda Aguirre ▲ 81' 7.2
- 20Paula Partido ▲ 84' 6.5
- 22N. Padilla-Bidas
- 35Xenia Barrios
- 6Alicia Redondo
- 5Eva Llamas
- 13M. Chavas 6.9
- 15Sheila García 7.2
- 5Antônia 7.0
- 14María Méndez 7.3
- 12Yasmim 7.2
- 6S. Toletti ⇢ ▼ 83' 8.2
- 10C. Weir ▼ 64' 7.2
- 19Eva Navarro ▼ 64' 6.7
- 16C. Møller ▼ 75' 6.9
- 22Athenea del Castillo ⚽ ⇢ 9.0
- 11Alba Redondo ⚽2 ▼ 74' 8.3
Dự bị 9
- 39Elsa Santos ▲ 64' 6.5
- 20N. Feller ⚽ ▲ 64' 7.2
- 17Carla Camacho ▲ 74' 6.6
- 9S. Bruun ▲ 75' 6.3
- 21F. Angeldahl ▲ 83' 7.0
- 23M. Lakrar
- 7Olga Carmona
- 33Noemí Bejarano
- 1Misa
Thống kê
12⚑1
⚑510
36%Kiểm soát bóng64%
3Dứt điểm19
0Trúng đích9
2Chệch đích8
1Sút trong vòng cấm14
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị3
9Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
5Cứu thua0
299Chuyền bóng532
205Chuyền chính xác448
69%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
32Ghi được117
47Thủng lưới47
1.07Bàn thắng mỗi trận2.79
9Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai62