Real Madrid W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 4-1 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 7 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid W thắng 8, hòa 0, Sevilla F.C. W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Phong độ
- WWWDW Real Madrid W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 19' Sheila García · Alba Redondo 1-0
- 25' S. Toletti · S. Bruun 2-0
- 29' L. Caicedo · Alba Redondo 3-0
- 32' I. Arnaiz
- 45'+2 S. Bruun 4-0
- HT4-0
- 46' ▲ Carla Camacho ▼ S. Bruun
- 46' ▲ Oihane Hernández ▼ Olga Carmona
- 46' ▲ Alba Cerrato ▼ N. Padilla-Bidas
- 52' ▲ Pamela González ▼ Iris Arnaiz
- 57' ▲ Teresa Abelleira ▼ Alba Redondo
- 57' ▲ F. Angeldahl ▼ M. Leupolz
- 57' ▲ C. Weir ▼ S. Toletti
- 63' ▲ M. Cortés ▼ Gemma Gili
- 63' ▲ Nazareth Martín ▼ Diana Gomes
- 67' T. Abelleira
- 73' ▲ Alba López ▼ Paula Partido
- 73' 4-1 Alba López · Alba Cerrato
- FT4-1
Đội hình
- 1Misa 6.7
- 15Sheila García ⚽ 9.0
- 4Rocío Gálvez 7.0
- 23M. Lakrar 7.0
- 7Olga Carmona ▼ 46' 6.9
- 24M. Leupolz ▼ 57' 6.9
- 6S. Toletti ⚽ ▼ 57' 7.9
- 19Eva Navarro 7.3
- 11Alba Redondo ⇢2 ▼ 57' 7.9
- 18L. Caicedo ⚽ 8.5
- 9S. Bruun ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.0
Dự bị 10
- 17Carla Camacho ▲ 46' 6.9
- 2Oihane Hernández ▲ 46' 6.3
- 3Teresa Abelleira ▲ 57' 6.2
- 21F. Angeldahl ▲ 57' 6.9
- 10C. Weir ▲ 57' 6.5
- 16C. Møller
- 22Athenea del Castillo
- 20N. Feller
- 13M. Chavas
- 14María Méndez
- 1Esther Sullastres 5.6
- 17Débora García 6.2
- 5Eva Llamas 6.5
- 19Diana Gomes ▼ 63' 5.9
- 7Lucía Corrales 6.7
- 6Alicia Redondo ▼ 57' 6.5
- 16Iris Arnaiz ▼ 52' 6.0
- 20Paula Partido ▼ 73' 6.5
- 21Gemma Gili ▼ 63' 6.3
- 22N. Padilla-Bidas ▼ 46' 6.0
- 9Fatou Kanteh 6.6
Dự bị 8
- 29Alba Cerrato ▲ 46' 7.2
- 8Pamela González ▲ 52' 6.6
- 10M. Cortés ▲ 63' 6.6
- 14Nazareth Martín ▲ 63' 6.9
- 30Alba López ⚽ ▲ 73' 7.3
- 23Raquel Morcillo
- 34Julia Torres
- 31Amor Leigh
Thống kê
01⚑5
⚑110
64%Kiểm soát bóng36%
22Dứt điểm9
10Trúng đích3
8Chệch đích5
9Sút trong vòng cấm5
13Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn1
5Phạt góc1
6Việt vị2
10Phạm lỗi8
1Thẻ vàng1
2Cứu thua6
568Chuyền bóng325
503Chuyền chính xác236
89%Chính xác chuyền73%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu30
117Ghi được32
47Thủng lưới47
2.79Bàn thắng mỗi trận1.07
14Giữ sạch lưới9
35Trên 2.5 bàn15
62Hiệp hai21