Granada CF vs Athletic Bilbao W
Tỷ số chung cuộc: Granada CF 0-2 Athletic Bilbao W tại Primera División Femenina, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 0, Athletic Bilbao W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 21
- Sân vận động
- Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
- Phong độ
- LLLWL Granada CF
- WWWWD Athletic Bilbao W
- HT0-0
- 46' ▲ Alexia Fernández ▼ Lucía Ramos
- 57' 0-1 Ane Azkona · Nahikari García
- 58' ▲ E. Imade ▼ Andrea Gómez
- 65' ▲ Leles ▼ Miku Kojima
- 73' Vilariño
- 75' ▲ Daniela Agote ▼ Ane Azkona
- 76' ▲ Jone Amezaga ▼ Vilariño
- 82' ▲ Alba Pérez ▼ Laura Pérez
- 82' ▲ Jujuba Cardozo ▼ Marta Carrasco
- 85' 0-2 Maddi Torre · Naia Landaluze
- 90'+4 Jujuba
- 90'+2 ▲ Patricia Zugasti ▼ Nahikari García
- 90'+3 ▲ Garazi Fácila ▼ Nerea Nevado
- FT0-2
Đội hình
- 1Sandra Estévez 7.3
- 21Cristina Postigo 7.0
- 3Marta Carrasco ▼ 82' 6.6
- 4Isabel Álvarez 6.9
- 15Lucía Ramos ▼ 46' 6.5
- 7Laura Pérez ▼ 82' 7.2
- 14Miku Kojima ▼ 65' 6.6
- 6Ariadna Mingueza 7.3
- 9Ornella Vignola 6.7
- 10Lauri 6.9
- 11Andrea Gómez ▼ 58' 6.9
Dự bị 9
- 24Alexia Fernández ▲ 46' 6.9
- 19E. Imade ▲ 58' 6.6
- 22Leles ▲ 65' 6.6
- 12Alba Pérez ▲ 82' 6.7
- 20Jujuba Cardozo ▲ 82' 6.7
- 17B. Bradić
- 23Clara Rodríguez
- 13Andrea Romero
- 25Laura Sánchez
- 13Adriana Nanclares 7.6
- 20Ane Elexpuru 7.2
- 3Naia Landaluze ⇢ 7.9
- 2Maddi Torre ⚽ 7.9
- 17Nerea Nevado ▼ 90' 7.7
- 16Maite Zubieta 6.9
- 14Leire Baños 6.9
- 18Sara Ortega 6.7
- 29Vilariño ▼ 76' 7.0
- 7Nahikari García ⇢ ▼ 90' 7.5
- 11Ane Azkona ⚽ ▼ 75' 7.2
Dự bị 7
- 30Daniela Agote ▲ 75' 6.6
- 19Jone Amezaga ▲ 76' 6.5
- 23Patricia Zugasti ▲ 90'
- 12Garazi Fácila ▲ 90'
- 33Elene Gurtubay
- 28Claudia Fernández
- 1Maríasun Quiñones
Thống kê
01⚑6
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
15Dứt điểm10
6Trúng đích6
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn0
6Phạt góc2
3Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
4Cứu thua6
513Chuyền bóng380
417Chuyền chính xác298
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được40
45Thủng lưới32
1.4Bàn thắng mỗi trận1.33
9Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn11
30Hiệp hai25