Athletic Bilbao W vs Granada CF
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao W 2-1 Granada CF tại Primera División Femenina, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao W thắng 4, hòa 0, Granada CF thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 2
- Sân vận động
- Instalaciones de Lezama Campo 2, Lezama
- Phong độ
- WWWWD Athletic Bilbao W
- LLLWL Granada CF
- 12' 0-1 Lauri
- 30' Nahikari García · Nerea Nevado 1-1
- HT1-1
- 52' Alba Pérez
- 69' ▲ Laura Sánchez ▼ Sandra Estévez
- 73' ▲ Maite Valero ▼ Mariana Cerro
- 73' ▲ Garazi Fácila ▼ Clara Pinedo
- 73' ▲ Naia Landaluze ▼ Vilariño
- 76' ▲ Sanadri ▼ Ane Azkona
- 82' Maite Valero
- 84' ▲ Lucía Ramos ▼ Alba Pérez
- 84' ▲ Leles ▼ Miku Kojima
- 89' Nerea Nevado · Naia Landaluze 2-1
- 90'+3 Patricia Zugasti
- 90' ▲ Andrea Gómez ▼ Marta Carrasco
- FT2-1
Đội hình
- 13Adriana Nanclares 6.9
- 29Vilariño ▼ 73' 6.7
- 2Maddi Torre 6.7
- 21B. Schulze 7.7
- 17Nerea Nevado ⚽ ⇢ 7.6
- 10Mariana Cerro ▼ 73' 6.5
- 14Leire Baños 7.2
- 15Clara Pinedo ▼ 73' 6.6
- 7Nahikari García ⚽ 7.0
- 23Patricia Zugasti 6.9
- 11Ane Azkona ▼ 76' 7.2
Dự bị 9
- 5Maite Valero ▲ 73' 6.3
- 12Garazi Fácila ▲ 73' 6.7
- 3Naia Landaluze ▲ 73' 6.9
- 9Sanadri ▲ 76' 6.7
- 30Agote
- 24Itsaso Miranda
- 1Maríasun Quiñones
- 6Irene Oguiza
- 8Itxaso Uriarte
- 1Sandra Estévez ▼ 69' 6.2
- 21Cristina Postigo 7.2
- 3Marta Carrasco ▼ 90' 6.3
- 20Jujuba Cardozo 6.9
- 24Alexia Fernández 6.9
- 14Miku Kojima ▼ 84' 7.2
- 6Ariadna Mingueza 7.2
- 10Lauri ⚽ 7.3
- 12Alba Pérez ▼ 84' 7.2
- 19E. Imade 6.9
- 7Laura Pérez 7.0
Dự bị 8
- 25Laura Sánchez ▲ 69' 6.2
- 15Lucía Ramos ▲ 84' 6.3
- 22Leles ▲ 84' 6.2
- 11Andrea Gómez ▲ 90'
- 23Clara Rodríguez
- 28Ana González
- 17B. Bradić
- 26Paulita
Thống kê
02⚑3
⚑610
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm16
2Trúng đích2
5Chệch đích9
5Sút trong vòng cấm15
3Sút ngoài vòng cấm1
1Bị chặn5
3Phạt góc6
1Việt vị2
9Phạm lỗi15
2Thẻ vàng1
1Cứu thua0
278Chuyền bóng359
175Chuyền chính xác245
63%Chính xác chuyền68%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
40Ghi được42
32Thủng lưới45
1.33Bàn thắng mỗi trận1.4
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn16
25Hiệp hai30