Granada CF
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Athletic Bilbao W

Granada CF vs Athletic Bilbao W

Tỷ số chung cuộc: Granada CF 2-0 Athletic Bilbao W tại Primera División Femenina, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Granada CF thắng 2, hòa 0, Athletic Bilbao W thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División Femenina · Vòng 16
Sân vận động
Ciudad Deportiva del Granada CF, Granada
Phong độ
LLLWL Granada CF
WWWWD Athletic Bilbao W
  1. 9' Isabel Álvarez · Alicia Redondo 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' Esther Martín-Pozuelo Gaste
  4. 46' Ane Azkona Sanadri
  5. 46' Clara Pinedo Paula Arana
  6. 62' Naima García11m 2-0
  7. 63' Sara Ortega Mariana Cerro
  8. 63' Cristina Postigo
  9. 68' Carlota Suárez Laura Pérez
  10. 74' Eunate Arraiza Nahikari García
  11. 74' Itxaso Uriarte Maite Zubieta
  12. 84' Alba Pérez Cristina Postigo
  13. 84' Andrea Gómez Naima García
  14. 89' D. Falfán Ariadna Mingueza
  15. FT2-0

Đội hình

Granada CF Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Roger Lamesa
  1. 1Sandra Estévez 8.7
  2. 21Cristina Postigo ▼ 84' 6.5
  3. 3Marta Carrasco 7.3
  4. 4Isabel Álvarez 8.0
  5. 14Gaste ▼ 46' 6.7
  6. 5Ariadna Mingueza ▼ 89' 7.0
  7. 6Alicia Redondo 7.2
  8. 7Laura Pérez ▼ 68' 7.2
  9. 17Naima García ▼ 84' 7.7
  10. 9Ornella Vignola 7.5
  11. 10Lauri Requena 7.3

Dự bị 7

  1. 15Esther Martín-Pozuelo ▲ 46' 6.2
  2. 24Carlota Suárez ▲ 68' 6.3
  3. 11Andrea Gómez ▲ 84' 6.9
  4. 12Alba Pérez ▲ 84' 6.6
  5. 25D. Falfán ▲ 89'
  6. 13Andrea Romero
  7. 19E. Imade
Athletic Bilbao W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: David Aznar
  1. 1Maríasun Quiñones 6.3
  2. 20Ane Elexpuru 6.9
  3. 3Naia Landaluze 7.2
  4. 2Maddi Torre 7.2
  5. 17Nerea Nevado 6.2
  6. 19Mariana Cerro ▼ 63' 6.3
  7. 10Paula Arana ▼ 46' 6.9
  8. 16Maite Zubieta ▼ 74' 6.2
  9. 31Jone Amezaga 6.9
  10. 7Nahikari García ▼ 84' 6.9
  11. 24Sanadri ▼ 46' 6.6

Dự bị 7

  1. 15Clara Pinedo ▲ 46' 7.0
  2. 11Ane Azkona ▲ 46' 6.6
  3. 27Sara Ortega ▲ 63' 6.5
  4. 18Itxaso Uriarte ▲ 74' 6.9
  5. 14Eunate Arraiza ▲ 74' 6.5
  6. 4Garazi Murua
  7. 13Adriana Nanclares

Thống kê

013
900
43%Kiểm soát bóng57%
14Dứt điểm13
5Trúng đích7
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
3Phạt góc9
3Việt vị1
8Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
7Cứu thua3
312Chuyền bóng415
200Chuyền chính xác317
64%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona W
30 137 - 10 +127 88
2
Real Madrid W
30 74 - 33 +41 73
3
Atlético Madrid W
30 53 - 22 +31 61
4
Levante UD W
30 59 - 28 +31 60
5
Athletic Bilbao W
30 38 - 37 +1 53
6
Madrid CFF W
30 61 - 54 +7 50
7
Sevilla F.C. W
30 53 - 56 -3 44
8
Real Sociedad W
30 40 - 55 -15 36
9
Granad. Tenerife W
30 35 - 48 -13 32
10
SD Eibar W
30 22 - 48 -26 31
11
Real Betis W
30 31 - 69 -38 30
12
Valencia W
30 35 - 64 -29 29
13
FC Levante Badalona W
30 38 - 58 -20 28
14
Granada CF
30 33 - 58 -25 27
15
Villarreal W
30 26 - 52 -26 25
16
Sporting Huelva W
30 20 - 63 -43 9
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được38
58Thủng lưới37
1.1Bàn thắng mỗi trận1.27
3Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu