SD Eibar W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 0-3 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 4, hòa 1, Sevilla F.C. W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- DWWDL SD Eibar W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 4' 0-1 N. Padilla-Bidas · Lucía Moral
- 13' Andrea Álvarez11mhỏng 11m
- 17' Pamela González
- 35' Padilla Bidas
- 43' 0-2 N. Padilla-Bidas · Alba López
- 45' Laura Camino
- HT0-2
- 46' ▲ A. Pěčková ▼ Laura Camino
- 54' ▲ Fatou Kanteh ▼ N. Padilla-Bidas
- 59' ▲ Mariana Cerro ▼ Mireia Masegur
- 65' ▲ Alba Cerrato ▼ Lucía Moral
- 76' 0-3 Alba Cerrato
- 77' ▲ E. van Deursen ▼ E. Pizarro
- 77' ▲ Malen Uranga ▼ Arene Altonaga
- 81' ▲ Nazareth Martín ▼ Alba López
- 81' ▲ Alicia Redondo ▼ Pamela González
- 81' ▲ Débora García ▼ Gemma Gili
- FT0-3
Đội hình
- 13María Miralles 6.5
- 18Elba Vergés 6.2
- 20Mireia Masegur ▼ 59' 6.9
- 23Eider Arana 6.5
- 3Patri Ojeda 6.9
- 7Arene Altonaga ▼ 77' 6.7
- 6B. Amani 7.2
- 11Laura Camino ▼ 46' 6.9
- 12M. Monnecchi 6.9
- 9E. Pizarro ▼ 77' 6.6
- 10A. Álvarez 6.3
Dự bị 9
- 17A. Pěčková ▲ 46' 5.9
- 22Mariana Cerro ▲ 59' 6.3
- 24E. van Deursen ▲ 77' 6.7
- 27Malen Uranga ▲ 77' 6.7
- 1Noelia García
- 26Guereñu
- 21A. Leitner
- 25Eunate Astralaga
- 4Carla Andrés
- 1Esther Sullastres 7.7
- 30Alba López ⇢ ▼ 81' 7.9
- 19Diana Gomes 6.9
- 5Eva Llamas 6.3
- 7Lucía Corrales 7.3
- 8Pamela González ▼ 81' 6.6
- 21Gemma Gili ▼ 81' 6.7
- 16Iris Arnaiz 6.9
- 22N. Padilla-Bidas ⚽2 ▼ 54' 8.0
- 18Lucía Moral ⇢ ▼ 65' 7.0
- 23Raquel Morcillo 6.5
Dự bị 8
- 9Fatou Kanteh ▲ 54' 6.9
- 29Alba Cerrato ⚽ ▲ 65' 7.2
- 14Nazareth Martín ▲ 81' 6.7
- 6Alicia Redondo ▲ 81' 6.2
- 17Débora García ▲ 81' 6.5
- 13Yolanda Aguirre
- 20Paula Partido
- 31Amor Leigh
Thống kê
01⚑6
⚑020
61%Kiểm soát bóng39%
11Dứt điểm10
4Trúng đích5
3Chệch đích4
5Sút trong vòng cấm4
6Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn1
6Phạt góc0
1Việt vị3
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng2
2Cứu thua4
375Chuyền bóng260
259Chuyền chính xác134
69%Chính xác chuyền52%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
24Ghi được32
41Thủng lưới47
0.8Bàn thắng mỗi trận1.07
12Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn15
9Hiệp hai21