Sevilla F.C. W vs SD Eibar W
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. W 3-0 SD Eibar W tại Primera División Femenina, 28 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. W thắng 5, hòa 1, SD Eibar W thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio Jesus Navas, Sevilla
- Phong độ
- LDDWL Sevilla F.C. W
- WDWWD SD Eibar W
- 16' Esperanza Pizarro
- HT0-0
- 54' Eider Arana
- 56' Pamela González · Rosa Otermin 1-0
- 59' ▲ Débora García ▼ Lucía Rodríguez
- 62' ▲ Andrea Sierra ▼ Laura Camino
- 69' Cristina Martín-Prieto 2-0
- 70' ▲ A. Álvarez ▼ Zaira Flores
- 75' Cristina Martín-Prieto 3-0
- 76' ▲ K. Cahynová ▼ María Pérez
- 76' ▲ Inma Gabarro ▼ Gemma Gili
- 82' ▲ E. van Deursen ▼ Arene Altonaga
- 83' ▲ Arola Aparicio ▼ Cristina Martín-Prieto
- 84' ▲ Teresa Merida ▼ Eva Llamas
- FT3-0
Đội hình
- 1Esther Sullastres 7.2
- 12Lucía Rodríguez ▼ 59' 7.0
- 5Eva Llamas ▼ 84' 7.0
- 3Diana Gomes 7.3
- 7Rosa Otermin ⇢ 7.9
- 6Pamela González ⚽ 7.7
- 16María Pérez ▼ 76' 6.9
- 11T. Payne 7.2
- 21Gemma Gili ▼ 76' 6.5
- 8Amanda Sampedro 7.6
- 19Cristina Martín-Prieto ⚽2 ▼ 83' 8.5
Dự bị 9
- 17Débora García ▲ 59' 6.6
- 18K. Cahynová ▲ 76' 6.5
- 10Inma Gabarro ▲ 76' 6.7
- 20Arola Aparicio ▲ 83' 6.3
- 4Teresa Merida ▲ 84' 6.7
- 14Nazareth Martín
- 13Yolanda Aguirre
- 30Alba López
- 29Alba Cerrato
- 13María Miralles 6.0
- 11Laura Camino ▼ 62' 6.5
- 18Elba Vergés 6.2
- 20Jujuba Cardozo 7.2
- 4Carla Andrés 6.2
- 23Eider Arana 6.5
- 9E. Pizarro 6.3
- 7Arene Altonaga ▼ 82' 6.5
- 3Zaira Flores ▼ 70' 6.2
- 14H. Yonei 6.6
- 8Ane Campos 7.2
Dự bị 9
- 5Andrea Sierra ▲ 62' 6.2
- 15A. Álvarez ▲ 70' 6.2
- 24E. van Deursen ▲ 82' 6.2
- 25Amaia Peña
- 17N. Matlou
- 30Natividad Cano
- 2Puyi
- 19H. Diallo
- 1Noelia García
Thống kê
00⚑6
⚑220
62%Kiểm soát bóng38%
11Dứt điểm9
6Trúng đích3
2Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
6Phạt góc2
3Việt vị2
9Phạm lỗi6
0Thẻ vàng2
3Cứu thua2
529Chuyền bóng324
419Chuyền chính xác212
79%Chính xác chuyền65%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
53Ghi được22
56Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận0.73
5Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn12
36Hiệp hai15