SD Eibar W vs Sevilla F.C. W
Tỷ số chung cuộc: SD Eibar W 3-0 Sevilla F.C. W tại Primera División Femenina, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SD Eibar W thắng 4, hòa 1, Sevilla F.C. W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Municipal de Ipurua, Eibar
- Phong độ
- WDWWD SD Eibar W
- DDWLL Sevilla F.C. W
- 32' A. Álvarez 1-0
- 45' Bernadette Amani
- HT1-0
- 59' ▲ María Pérez ▼ Alba Cerrato
- 59' ▲ T. Payne ▼ Gemma Gili
- 59' ▲ Amanda Sampedro ▼ Arola Aparicio
- 62' ▲ Ane Campos ▼ E. van Deursen
- 70' Arene Altonaga
- 76' A. Álvarez · A. Leitner 2-0
- 77' ▲ H. Yonei ▼ Arene Altonaga
- 77' ▲ Jujuba Cardozo ▼ A. Álvarez
- 82' ▲ Nazareth Martín ▼ Lucía Rodríguez
- 82' ▲ Teresa Merida ▼ Diana Gomes
- 84' Yolanda Aguirrephản lưới 3-0
- 88' ▲ E. Pizarro ▼ Laura Camino
- 88' ▲ Zaira Flores ▼ B. Amani
- FT3-0
Đội hình
- 13María Miralles 8.3
- 18Elba Vergés 7.2
- 4Carla Andrés 7.3
- 23Eider Arana 6.3
- 6B. Amani ▼ 88' 7.0
- 21A. Leitner ⇢ 7.3
- 24E. van Deursen ▼ 62' 6.9
- 7Arene Altonaga ▼ 77' 7.2
- 5Andrea Sierra 7.5
- 15A. Álvarez ⚽2 ▼ 77' 8.3
- 11Laura Camino ▼ 88' 6.7
Dự bị 11
- 8Ane Campos ▲ 62' 6.6
- 14H. Yonei ▲ 77' 6.5
- 20Jujuba Cardozo ▲ 77' 6.7
- 9E. Pizarro ▲ 88'
- 3Zaira Flores ▲ 88'
- 1Noelia García
- 2Puyi
- 30Natividad Cano
- 17N. Matlou
- 19H. Diallo
- 25Amaia Peña
- 13Yolanda Aguirre 5.6
- 12Lucía Rodríguez ▼ 82' 6.6
- 5Eva Llamas 6.3
- 3Diana Gomes ▼ 82' 6.5
- 17Débora García 7.0
- 18K. Cahynová 7.0
- 6Pamela González 6.6
- 20Arola Aparicio ▼ 59' 6.2
- 21Gemma Gili ▼ 59' 6.6
- 29Alba Cerrato ▼ 59' 6.6
- 10Inma Gabarro 5.9
Dự bị 8
- 16María Pérez ▲ 59' 6.9
- 11T. Payne ▲ 59' 6.6
- 8Amanda Sampedro ▲ 59' 6.3
- 14Nazareth Martín ▲ 82' 6.2
- 4Teresa Merida ▲ 82' 6.2
- 30Alba López
- 1Esther Sullastres
- 31Claudia Castro
Thống kê
02⚑3
⚑300
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm9
4Trúng đích6
8Chệch đích1
5Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
3Phạt góc3
1Việt vị3
13Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
6Cứu thua2
276Chuyền bóng399
174Chuyền chính xác307
63%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
30Trận đấu30
22Ghi được53
48Thủng lưới56
0.73Bàn thắng mỗi trận1.77
8Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn23
15Hiệp hai36