Madrid CFF W vs Real Madrid W
Tỷ số chung cuộc: Madrid CFF W 0-1 Real Madrid W tại Primera División Femenina, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Madrid CFF W thắng 0, hòa 0, Real Madrid W thắng 10.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Fernando Torres, Fuenlabrada
- Phong độ
- WLWWW Madrid CFF W
- WWWDW Real Madrid W
- 17' 0-1 S. Bruun · C. Møller
- 19' Signe Bruun
- 39' Esther Laborde Cabanillas
- HT0-1
- 46' ▲ C. Weir ▼ C. Møller
- 65' ▲ Alba Redondo ▼ S. Bruun
- 65' ▲ L. Caicedo ▼ Rocío Gálvez
- 78' ▲ Bárbara López ▼ F. Bonsegundo
- 78' ▲ H. Antonsdóttir ▼ Cristina Librán
- 79' ▲ Emily Assis ▼ Laura Domínguez
- 80' ▲ Antônia ▼ Sheila García
- 80' ▲ Athenea del Castillo ▼ F. Angeldahl
- 84' Athenea del Castillo
- 86' ▲ K. Araya ▼ K. Melgård
- FT0-1
Đội hình
- 1Paola Ulloa 7.5
- 17A. Poljak 6.9
- 4Sandra Villafañe 7.0
- 6A. Cometti 7.2
- 5Mônica 7.0
- 7Laura Domínguez ▼ 79' 6.9
- 14Cristina Librán ▼ 78' 7.2
- 3Esther Laborde 7.3
- 18M. Marcetto 7.2
- 10F. Bonsegundo ▼ 78' 6.7
- 11K. Melgård ▼ 86' 7.2
Dự bị 9
- 9Bárbara López ▲ 78' 6.7
- 16H. Antonsdóttir ▲ 78' 6.3
- 15Emily Assis ▲ 79' 6.5
- 8K. Araya ▲ 86'
- 19Núria Mendoza
- 30Belén de Gracia
- 32Alba Ruiz
- 12K. McKenna
- 2M. León
- 1Misa 7.3
- 15Sheila García ▼ 80' 7.2
- 23M. Lakrar 7.6
- 4Rocío Gálvez ▼ 65' 6.6
- 14María Méndez 7.2
- 7Olga Carmona 7.5
- 3Teresa Abelleira 6.9
- 21F. Angeldahl ▼ 80' 6.3
- 24M. Leupolz 6.9
- 16C. Møller ⇢ ▼ 46' 7.0
- 9S. Bruun ⚽ ▼ 65' 7.5
Dự bị 9
- 10C. Weir ▲ 46' 6.6
- 11Alba Redondo ▲ 65' 6.6
- 18L. Caicedo ▲ 65' 6.3
- 5Antônia ▲ 80' 6.6
- 22Athenea del Castillo ▲ 80' 6.3
- 13M. Chavas
- 2Oihane Hernández
- 17Carla Camacho
- 20N. Feller
Thống kê
01⚑4
⚑620
44%Kiểm soát bóng56%
11Dứt điểm17
4Trúng đích5
6Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm11
1Bị chặn4
4Phạt góc6
1Việt vị2
6Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua4
364Chuyền bóng462
264Chuyền chính xác393
73%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 128 - 16 | +112 | 84 | |
| 2 | 30 | 87 - 28 | +59 | 76 | |
| 3 | 30 | 49 - 23 | +26 | 58 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 51 | |
| 5 | 30 | 42 - 45 | -3 | 45 | |
| 6 | 30 | 40 - 36 | +4 | 42 | |
| 7 | 30 | 40 - 45 | -5 | 41 | |
| 8 | 30 | 24 - 41 | -17 | 38 | |
| 9 | 30 | 32 - 47 | -15 | 36 | |
| 10 | 30 | 37 - 62 | -25 | 33 | |
| 11 | 30 | 29 - 50 | -21 | 32 | |
| 12 | 30 | 30 - 45 | -15 | 31 | |
| 13 | 30 | 24 - 45 | -21 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 48 | -21 | 27 | |
| 15 | 30 | 24 - 47 | -23 | 23 | |
| 16 | 30 | 24 - 67 | -43 | 23 |
Champions League Champions League Qualification Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu42
37Ghi được117
62Thủng lưới47
1.23Bàn thắng mỗi trận2.79
2Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn35
24Hiệp hai62