Real Madrid W vs Madrid CFF W
Tỷ số chung cuộc: Real Madrid W 2-1 Madrid CFF W tại Primera División Femenina, 7 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Madrid W thắng 10, hòa 0, Madrid CFF W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División Femenina · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Alfredo Di Stéfano, Madrid
- Phong độ
- WWWDW Real Madrid W
- WLWWW Madrid CFF W
- HT0-0
- 55' ▲ Teresa Abelleira ▼ Claudia Zornoza
- 55' ▲ C. Møller ▼ Maite Oroz
- 59' Lee Young-ju
- 72' ▲ Sandra Villafañe ▼ Lee Young-Ju
- 72' ▲ Ruth Álvarez ▼ Luany
- 72' ▲ Cristina Librán ▼ Mônica
- 74' ▲ H. Raso ▼ N. Feller
- 74' ▲ Oihane Hernández ▼ K. Robles
- 90'+1 0-1 Cristina Librán
- 90'+5 Ivana Andrés · Oihane Hernández 1-1
- 90'+9 C. Møller · H. Raso 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 1Misa 7.9
- 2K. Robles ▼ 74' 6.9
- 5Ivana Andrés ⚽ 8.3
- 14Kathellen 6.9
- 7Olga Carmona 8.0
- 6S. Toletti 7.5
- 21Claudia Zornoza ▼ 55' 7.2
- 22Athenea del Castillo 7.5
- 8Maite Oroz ▼ 55' 6.7
- 18L. Caicedo 6.3
- 20N. Feller ▼ 74' 6.9
Dự bị 8
- 3Teresa Abelleira ▲ 55' 8.0
- 16C. Møller ⚽ ▲ 55' 6.9
- 15H. Raso ▲ 74' 7.3
- 11Oihane Hernández ▲ 74' 7.6
- 27Olaya Rodríguez
- 13M. Chavas
- 24F. Olofsson
- 28Sara López
- 1Paola Ulloa 6.9
- 6A. Cometti 7.2
- 18C. Sáez 6.7
- 5Mônica ▼ 72' 6.6
- 16Itziar Pinillos 6.9
- 20Ana González 6.9
- 17Lee Young-Ju ▼ 72' 6.6
- 7Laura Domínguez 7.3
- 8K. Araya 6.9
- 23Luany ▼ 72' 6.2
- 9R. Kundananji 7.0
Dự bị 6
- 26Sandra Villafañe ▲ 72' 6.7
- 19Ruth Álvarez ▲ 72' 6.2
- 14Cristina Librán ⚽ ▲ 72' 7.2
- 31Noelia Lombardo
- 15Aída Esteve
- 3Esther Laborde
Thống kê
00⚑10
⚑710
56%Kiểm soát bóng44%
23Dứt điểm11
5Trúng đích6
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm5
10Bị chặn2
10Phạt góc7
0Việt vị1
3Phạm lỗi8
0Thẻ vàng1
5Cứu thua3
490Chuyền bóng399
411Chuyền chính xác327
84%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 137 - 10 | +127 | 88 | |
| 2 | 30 | 74 - 33 | +41 | 73 | |
| 3 | 30 | 53 - 22 | +31 | 61 | |
| 4 | 30 | 59 - 28 | +31 | 60 | |
| 5 | 30 | 38 - 37 | +1 | 53 | |
| 6 | 30 | 61 - 54 | +7 | 50 | |
| 7 | 30 | 53 - 56 | -3 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 55 | -15 | 36 | |
| 9 | 30 | 35 - 48 | -13 | 32 | |
| 10 | 30 | 22 - 48 | -26 | 31 | |
| 11 | 30 | 31 - 69 | -38 | 30 | |
| 12 | 30 | 35 - 64 | -29 | 29 | |
| 13 | 30 | 38 - 58 | -20 | 28 | |
| 14 | 30 | 33 - 58 | -25 | 27 | |
| 15 | 30 | 26 - 52 | -26 | 25 | |
| 16 | 30 | 20 - 63 | -43 | 9 |
Champions League Women Champions League Women (Qualification: ) Primera Federacion Women
So sánh
39Trận đấu30
84Ghi được61
48Thủng lưới54
2.15Bàn thắng mỗi trận2.03
12Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn22
53Hiệp hai31